Persik Kediri
Indonesia
Thứ hạng hiện tại Bảng Liga 1
Persik Kediri đang xếp thứ 7 trên tổng 18 đội, với 7 điểm sau 4 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 1
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 5
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Persik Kediri ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của Persik Kediri đang là +3. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 11. Khung thành đội đứng thứ 2 về độ an toàn trong nhóm.
Persik Kediri xếp hạng ra sao?
Persik Kediri có 7 điểm sau 4 vòng. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,8 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 2 thắng, 1 hoà và 1 thua.
Persik Kediri qua những vòng vừa qua
Lần ra sân gần đây nhất đưa Persik Kediri tới kết quả thắng Persepam Madura Utd 2-0. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
Persik Kediri đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Persik Kediri nằm giữa Persebaya Surabaya và Persib Bandung. Đội đầu bảng Persija đang hơn 5 điểm.
Hồ sơ đội bóng Persik Kediri
Sân nhà của Persik Kediri, đội bóng Indonesia, là Stadion Brawijaya. Stadion Brawijaya đón được 20.000 khán giả mỗi trận. Đội thường được gọi ngắn là PER.
Persik Kediri gặp ai ở vòng tới?
Trận kế tiếp, Persik Kediri làm khách của Persib Bandung lúc 19h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Persib Bandung bước vào trận khi đứng thứ 8 với 7 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Persib Bandung là 3 thắng, 1 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 3 | Kiko | Hậu vệ | |
| 4 | I. Garcia | Tiền vệ | |
| 5 | Jon Toral | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 6 | Bayu Otto | Tiền vệ | |
| 7 | Reno Piscopo | Tiền đạo | Úc |
| 7 | Ernesto Gómez | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 8 | Zanadin Fariz | Tiền vệ | Indonesia |
| 9 | Sergio Castel | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 11 | Adi Jayanto | Tiền vệ | Indonesia |
| 14 | A. Alrizky | Tiền đạo | |
| 15 | D. Pamungkas | Hậu vệ | |
| 17 | Alfin Zidane | Tiền vệ | |
| 19 | R. Sanjaya | Tiền đạo | |
| 20 | E. Barbosa | Tiền vệ | |
| 21 | José Enrique | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 22 | D. Asraf | Tiền đạo | Indonesia |
| 24 | Y. Adiatama | Hậu vệ | |
| 26 | S. Azhar | Thủ môn | |
| 27 | R. Abhirama | Thủ môn | |
| 33 | H. Al Malik | Thủ môn | |
| 52 | Andhika Ramadhani | Thủ môn | Indonesia |
| 55 | Marcelo Djaló | Hậu vệ | Guinea-Bissau |
| 68 | D. Salman | Hậu vệ | Indonesia |
| 77 | F. Alesandro | Tiền đạo | |
| 84 | Park Jun-Heong | Hậu vệ | Hàn Quốc |
| 97 | Mohammad Khanafi | Tiền đạo | Indonesia |