Pergolettese
Ý
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Matteo Giroletti | Ý | |
| 1 | Lorenzo Cordaro | Thủ môn | Ý |
| 4 | Mariano Arini | Tiền vệ | Ý |
| 5 | Tommaso Silvestri | Hậu vệ | Ý |
| 7 | Alberto Pala | Tiền vệ | Ý |
| 8 | Riccardo Stronati | Tiền vệ | Ý |
| 9 | Mattia Rossetti | Tiền đạo | Ý |
| 10 | Daniele Ferrandino | Tiền vệ | Ý |
| 11 | Niccolò Corti | Tiền đạo | Ý |
| 12 | Alessandro Asperti | Thủ môn | |
| 14 | Michael De Marchi | Tiền đạo | Ý |
| 15 | Cristian Dell Orco | Hậu vệ | Ý |
| 17 | Marco Tamagni | Hậu vệ | Ý |
| 18 | Pietro Avena | Tiền vệ | Ý |
| 20 | Marco Tremolada | Tiền vệ | Ý |
| 21 | Carlo Evangelista | Hậu vệ | Ý |
| 22 | Filippo Doldi | Thủ môn | Ý |
| 24 | Davide Pavesi | Hậu vệ | Ý |
| 27 | Andrea Pavanello | Tiền đạo | Ý |
| 28 | Riccardo Berti | Thủ môn | |
| 30 | Alessandro Berretta | Tiền vệ | Ý |
| 32 | Cristian La Masa | ||
| 49 | Edoardo Zaia | Hậu vệ | Ý |
| 55 | Matteo Giordano | Hậu vệ | Ý |
| 70 | Jacopo Antolini | Hậu vệ | Ý |
| 73 | Emanuele Bassi | Hậu vệ | Ý |
| 76 | Luca Mario Roversi | Hậu vệ | Ý |
| 76 | Luca Roversi | Hậu vệ | Ý |
| 77 | Alessandro Orlandi | Tiền vệ | Ý |
| 79 | Filippo Gorno | Ý | |
| 80 | Zaid Jaouhari | Tiền vệ | Ý |
| 90 | Matteo Junior Girolettii | Tiền vệ | Ý |
| 90 | Matteo Giroletti | Tiền đạo | Ý |