Perak
Malaysia
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Perak đang xếp thứ 9 trên tổng 10 đội, với 8 điểm sau 18 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 2
- Thua
- 11
- Bàn thắng
- 16
- Bàn thua
- 30
- Hiệu số
- -14
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Perak trên bảng xếp hạng
Perak xếp thứ 9 trong số 10 đội. Cụ thể là 5 thắng, 2 hoà và 11 thua. Tốc độ tích điểm là 0,4 điểm mỗi trận.
Perak hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Perak nằm giữa Selangor II và Skuad Projek. Cách biệt với Johor Darul Tazim II là 34 điểm.
Phong độ gần đây của Perak
Perak đang trải qua mạch không thắng 4 trận. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2. Loạt 6 trận vừa qua để lại 4 bàn ghi được và 4 bàn phải nhận.
Khác biệt sân bãi của Perak
Thành tích hai sân của Perak là 1 trận thắng sân nhà so với 4 trận thắng sân khách. Khi xa nhà, đội ghi 7 bàn và nhận 11 bàn. Trong các trận sân nhà, đội ghi 9 bàn và nhận 19 bàn.
Hồ sơ đội bóng Perak
Perak lấy Stadium Perak ở Ipoh làm sân nhà. Sức chứa của Stadium Perak là 42.500 chỗ. Người hâm mộ quen gọi đội là PER.
Hàng công và hàng thủ Perak
Trung bình mỗi trận Perak ghi 0,9 bàn và nhận 1,7 bàn. Số bàn phải nhận xếp thứ 9 trong nhóm. Đội đang có hiệu số −14.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Clayton | Tiền đạo | Brazil |
| - | Afif Asyraf | Hậu vệ | Malaysia |
| - | Haziq Nadzli | Thủ môn | Malaysia |
| - | Ramdhan Ab Hamid | Thủ môn | Malaysia |
| - | Wan Zack Haikal | Tiền vệ | Malaysia |
| - | A. Shivan | Hậu vệ | Malaysia |
| - | Tommy Mawat Anak Bada | Tiền đạo | Malaysia |
| - | Muhammad Azalinullah bin Mohammed Alias | Hậu vệ | Malaysia |
| - | Fadhil Idris | Tiền vệ | Malaysia |
| - | Sunday Afolabi | Tiền vệ | Nigeria |
| - | Ariff Ar-Rasyid Ariffin | Tiền vệ | Malaysia |
| - | Alif Zikri | Hậu vệ | Malaysia |
| - | Syukri Baharun | Tiền vệ | Malaysia |
| - | Azfar Fikri | Tiền vệ | Malaysia |
| - | Nik Umar Nik Aziz | Hậu vệ | Malaysia |
| - | Firdaus Imran Fadhil | Thủ môn | Malaysia |
| - | Aiman Khairul | Hậu vệ | Malaysia |
| - | Akmal Hazim | Tiền vệ | Malaysia |
| - | Adilet Kanybekov | Tiền vệ | Kyrgyzstan |
| - | Syahmi Shamsudin | Tiền đạo | Malaysia |
| - | Luiz Henrique Motta | Hậu vệ | Brazil |
| - | Kamal Arif | Tiền vệ | Malaysia |
| - | Firdaus Fuad | Tiền vệ | Malaysia |
| - | Fadhil Azmi | Hậu vệ | Malaysia |
| - | Hafizy Daniel | Hậu vệ | Malaysia |
| - | Ahmad Azmil | Tiền vệ | Malaysia |
| - | Faris Izdiham Awang Kechik | Tiền vệ | Malaysia |
| - | Afifin Arfa | Tiền vệ | Malaysia |
| 10 | Luciano Guaycochea | Tiền vệ | Argentina |
| 15 | Jesper Nyholm | Hậu vệ | Philippines |
| 40 | Luka Milunović | Tiền đạo | Serbia |
| 76 | Lee Tae-Min | Tiền đạo | Hàn Quốc |