Penybont
Wales
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Penybont đang xếp thứ 3 trên tổng 16 đội, với 30 điểm sau 13 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 3
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 25
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- +14
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Penybont là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Penybont, đội bóng Wales, là SDM Glass Stadium. Sức chứa của SDM Glass Stadium là 1.200 chỗ. Người hâm mộ quen gọi đội là PEN.
Penybont đang đứng thứ mấy?
Bảng xếp hạng giải ghi tên Penybont ở vị trí thứ 3. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,3 điểm. Cụ thể là 9 thắng, 3 hoà và 1 thua.
Penybont thi đấu thế nào gần đây?
Hai vòng vừa rồi, Penybont thắng Barry Town 3-1 và thua GAP Connah S Quay FC 0-1. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 5 lần giành trọn ba điểm. Loạt 6 trận vừa qua để lại 14 bàn ghi được và 6 bàn phải nhận.
Penybont tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng công Penybont đứng thứ 5 với 1,9 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 3 trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +14.
Penybont chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Penybont thắng 5 trận, còn trên sân khách thắng 4 trận. Khi xa nhà, đội ghi 13 bàn và nhận 5 bàn. Đội chưa thua trận sân nhà nào.
Khoảng cách của Penybont với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Penybont nằm giữa GAP Connah S Quay FC và Caernarfon Town. Đội đầu bảng The New Saints đang hơn 7 điểm.
Penybont đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Holywell là đối thủ kế tiếp của Penybont, trận sân khách bắt đầu lúc 01h45 ngày 24/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Bartons North Wales Stadium. Holywell bước vào trận khi đứng thứ 16 với 2 điểm. Holywell có 1 hoà, 4 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Juan Carlos Villacorta | Tiền vệ | Peru |
| - | Ethan Twine | Hậu vệ | Wales |
| - | Nathaniel Williams | Hậu vệ | Anh |
| - | Charlie Clarke | Thủ môn | |
| - | Danny Barrow | Tiền vệ | Wales |
| 1 | Daniel Higgs | Thủ môn | Wales |
| 2 | Kai Ludvigsen | Hậu vệ | Wales |
| 3 | Max Melbourne | Hậu vệ | Anh |
| 4 | Thomas Mehew | Tiền vệ | Anh |
| 5 | Alyas Debono | Hậu vệ | Wales |
| 6 | Mael Davies | Hậu vệ | Wales |
| 7 | Nathan Wood | Tiền vệ | Wales |
| 8 | Owen Pritchard | Tiền vệ | Wales |
| 9 | Chris Venables | Tiền vệ | Wales |
| 10 | Ethan Cann | Tiền đạo | Wales |
| 11 | Jonathan Leko | Tiền đạo | Anh |
| 12 | Eduino Vaz | Tiền vệ | Guinea-Bissau |
| 14 | Ioan Phillips | Tiền đạo | Wales |
| 15 | Jac Clay | Hậu vệ | Wales |
| 16 | Billy Borge | Hậu vệ | Wales |
| 17 | Owain Warlow | Tiền đạo | Wales |
| 17 | Dan Jefferies | Hậu vệ | Wales |
| 18 | Morgan Weaver | Hậu vệ | Wales |
| 19 | Ryan Hill | Tiền vệ | Anh |
| 20 | Marinho Manga | Tiền vệ | Guinea-Bissau |
| 21 | Ashley Baker | Tiền vệ | Wales |
| 23 | Tyler Walker | Tiền đạo | Anh |
| 25 | Alex Pennock | Thủ môn | Wales |
| 32 | Liam Shephard | Hậu vệ | Wales |
| 33 | Ethan Vaughan | Hậu vệ | Wales |
| 35 | Jay Price | Thủ môn | Wales |
| 55 | Jamie Mashlan | Tiền vệ | Wales |
| 59 | Jaxon Humphreys | Tiền đạo | |
| 72 | Jacob Villacorta |