Pelister
Bắc Macedonia
Thứ hạng hiện tại Bảng Second League
Pelister đang xếp thứ 2 trên tổng 14 đội, với 15 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 3
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số
- +8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Pelister trên bảng xếp hạng
Vị trí thứ 2 đưa Pelister vào nhóm tranh chấp ngôi cao. Bảng xếp hạng ghi nhận 4 thắng, 3 hoà và chưa thua trận nào. Tốc độ tích điểm là 2,1 điểm mỗi trận.
Pelister đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Pelister nằm giữa Ohrid và FK Rabotnicki.
Phong độ gần đây của Pelister
Pelister giữ mạch bất bại qua cả 7 trận đã đấu. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 5 trận thắng.
Số bàn thắng và bàn thua của Pelister
Lưới đối phương rung lên 9 lần trước Pelister mùa 18/19. Số bàn ghi được xếp thứ 5 trong nhóm. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng đầu.
Pelister mạnh hơn ở sân nào?
Trên sân nhà Pelister thắng 2 trận, còn trên sân khách thắng 2 trận. Trên sân khách đội ghi trung bình 1,7 bàn mỗi trận, nhiều hơn mức 1,0 bàn khi chơi ở nhà. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá.
Hồ sơ đội bóng Pelister
Stadion Petar Miloševski, sân nhà của Pelister, chứa được 9.907 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là PEL.
Trận kế tiếp của Pelister
Theo giờ Việt Nam, Pelister tiếp Osogovo lúc 22h00 ngày 17/10/2026. Osogovo có 2 hoà, 3 thua trong năm trận gần nhất. Osogovo hiện đứng thứ 13 với 3 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | David Ivanovski | Tiền đạo | |
| - | Enver Fejzulai | Hậu vệ | |
| - | A. Slavkov | Hậu vệ | |
| - | M. Talevski | Tiền vệ | |
| - | J. Presilski | Tiền vệ | |
| - | Martin Talevski | Thủ môn | Bắc Macedonia |
| 2 | Marko Stojilevski | Hậu vệ | Bắc Macedonia |
| 3 | Erdzhan Fejzulovski | Tiền vệ | Bắc Macedonia |
| 6 | Hristijan Grozdanoski | Hậu vệ | Bắc Macedonia |
| 8 | Danail Tasev | Tiền vệ | Bắc Macedonia |
| 10 | Kire Stojanov | Tiền đạo | Bắc Macedonia |
| 10 | I. Ivanovski | Tiền đạo | |
| 12 | I. Petrovski | Thủ môn | |
| 14 | Marjan Ristovski | Tiền đạo | Bắc Macedonia |
| 15 | Hristijan Stojanovski | Hậu vệ | Bắc Macedonia |
| 16 | M. Slavkov | Hậu vệ | |
| 16 | Petar Ljamcevski | Tiền vệ | |
| 21 | Gabriel Krstevski | Tiền vệ | Bắc Macedonia |
| 21 | K. Kapsarov | Tiền đạo | |
| 24 | Kire Ristevski | Hậu vệ | Bắc Macedonia |
| 24 | Jordancho Naumoski | Tiền vệ | Bắc Macedonia |
| 26 | Mite Cikarski | Hậu vệ | Bắc Macedonia |
| 29 | J. Mrmachovski | Tiền vệ | |
| 30 | Boban Zdravevski | Tiền đạo | Bắc Macedonia |
| 34 | F. Milenkovski | Hậu vệ | |
| 70 | S. Hristov | Tiền đạo | |
| 82 | David Iloski | Thủ môn | Bắc Macedonia |
| 88 | Blagoja Spirkoski | Tiền vệ | Bắc Macedonia |
| 90 | Nataniel Dimovski | Thủ môn | Bắc Macedonia |