Pazarspor
Thổ Nhĩ Kỳ
Thứ hạng hiện tại Bảng 1
Pazarspor đang xếp thứ 2 trên tổng 18 đội, với 13 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 1
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số
- +7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Pazarspor
Trận gần nhất, Pazarspor thắng Düzcespor 2-1 trên sân khách. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 5 lần. Loạt 6 trận vừa qua để lại 14 bàn ghi được và 5 bàn phải nhận.
Vị trí của Pazarspor mùa 18/19
Pazarspor vào guồng với 13 điểm sau 6 trận. Nhịp lấy điểm đang là 2,2 điểm một trận. Đội có 4 thắng, 1 hoà và 1 thua.
Pazarspor ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng công Pazarspor đứng thứ 2 với 1,8 bàn mỗi trận. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 2. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 3.
Hồ sơ đội bóng Pazarspor
Pazarspor lấy Pazar İlçe Stadyumu ở Pazar làm sân nhà. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là PAZ. Pazar İlçe Stadyumu có 2.442 chỗ ngồi.
Pazarspor hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Pazarspor nằm giữa Fatsa Belediyespor và Kartal Bulvarspor.
Pazarspor chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Pazarspor thắng 2 trận, còn trên sân khách thắng 2 trận. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 2,3 bàn mỗi trận, so với 1,3 bàn khi làm khách.
Lịch thi đấu sắp tới của Pazarspor
Lịch thi đấu đưa Pazarspor về sân nhà tiếp Tokat Bld Plevnespor lúc 18h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Tokat Bld Plevnespor hiện đứng thứ 9 với 8 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Tokat Bld Plevnespor là 1 thắng, 1 hoà, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Emre Akgün | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Abdurrahman Emek | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Onur Civelek | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Erhan Şengül | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Ahmet Güney | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Ali Burak Atmaca | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Ali Alperen Çelik | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Bekir Meral | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Dursun Vural | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Gökdeniz Karahan | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Ege Vatansever | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Enes Tonyalı | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Serhat Hazır | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Hulusi Terzioğlu | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Yiğit Emre Çalışkan | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | M. Olgun | Tiền đạo | |
| - | İ. Metin | Tiền đạo | |
| 7 | İlhan Topatar | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 15 | Eren Türkkal | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 22 | Gökmen Aydoğdu | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 25 | Yasin Polat | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 46 | Mehmet Can Davarcıoğlu | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 61 | Niyazi Kılıç | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 70 | Aras Aydın | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 70 | Esat Kabahel | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 80 | Burak Avşar | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |