Pattaya United
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Nadthawat Supasit | Thủ môn | |
| - | A. Thepsudee | Tiền đạo | |
| - | T. Poonsawat | Hậu vệ | |
| 2 | Auttapon Sangtong | Hậu vệ | Thái Lan |
| 3 | Diogo Rangel | Hậu vệ | |
| 4 | J. Aree | Hậu vệ | |
| 5 | A. Aueafuea | Hậu vệ | |
| 6 | R. Janlao | Tiền vệ | |
| 8 | C. Homboon | Tiền vệ | |
| 9 | Phitchanon Chanluang | Tiền đạo | |
| 11 | S. Sarapee | Tiền vệ | |
| 13 | K. Kukuan | Hậu vệ | |
| 18 | P. Lekkun | Tiền vệ | |
| 19 | Narongrit Kamnet | Tiền vệ | Thái Lan |
| 20 | Krittin Suwannasri | Tiền vệ | |
| 21 | Nonthaphut Panaimthon | Tiền vệ | Thái Lan |
| 22 | Pheemphapob Viriyachanchai | Tiền đạo | Thái Lan |
| 23 | T. Nathanakool | Hậu vệ | |
| 24 | Worawut Sukhuna | Thủ môn | Thái Lan |
| 26 | P. Sarapisitphat | Hậu vệ | |
| 27 | K. Phangla | Tiền đạo | |
| 30 | P. Maiwong | Tiền vệ | |
| 32 | A. Butsri | Hậu vệ | |
| 41 | Jeong Yeong-Jin | Tiền vệ | |
| 44 | S. Scaroni | Tiền vệ | |
| 48 | E. Jaenooduang | Hậu vệ | |
| 55 | T. Rakchatthai | Tiền vệ | |
| 76 | B. Lempan | Tiền vệ | |
| 88 | A. Bouba | Tiền đạo | |
| 97 | Putthipong Promlee | Thủ môn |