Parndorf
Áo
Thứ hạng hiện tại Bảng East
Parndorf đang xếp thứ 9 trên tổng 16 đội, với 15 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 3
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 16
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Parndorf
Parndorf là một đội bóng Áo. Đội thường được gọi ngắn là PAR. Heidebodenstadion đón được 4.000 khán giả mỗi trận.
Thành tích mùa 18/19 của Parndorf
Sau 11 vòng, Parndorf có 15 điểm. Tốc độ tích điểm là 1,4 điểm mỗi trận. Đội có 4 thắng, 3 hoà và 4 thua.
Kết quả các trận gần nhất của Parndorf
Hai vòng vừa rồi, Parndorf hoà Wiener SC 1-1 và thua Mattersburg SV 2020 0-1. Trong đó có 4 trận diễn ra trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần.
Parndorf đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Parndorf nằm giữa Fach-Donaufeld và Leobendorf. Đội đầu bảng Mannsdorf-Großenzersdorf đang hơn 10 điểm.
Parndorf mạnh hơn ở sân nào?
Parndorf nhận 9 bàn ở sân nhà và 6 bàn khi làm khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,0 bàn mỗi trận so với 1,0 bàn trên sân khách.
Số bàn thắng và bàn thua của Parndorf
Parndorf ghi 16 bàn và để thủng lưới 15 bàn mùa 18/19. Khung thành đội đứng thứ 7 về độ an toàn trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +1.
Lịch thi đấu sắp tới của Parndorf
Parndorf sẽ làm khách của Wiener Viktoria vào lúc 22h00 ngày 17/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Wiener Viktoria có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua. Wiener Viktoria hiện đứng thứ 6 với 17 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 3 | L. Grasic | Tiền vệ | |
| 7 | S. Buliga | Hậu vệ | |
| 7 | F. Ziniel | Tiền đạo | |
| 8 | Thomas Lamster | Tiền vệ | |
| 9 | R. Bucur | Tiền đạo | |
| 10 | Marek Rigo | Tiền vệ | Slovakia |
| 11 | L. Savoric | Tiền vệ | |
| 13 | J. Pointner | Tiền vệ | |
| 14 | Luca Perassino | Tiền vệ | |
| 17 | Lukas Rath | Hậu vệ | Áo |
| 17 | Philip Schweiger | Tiền vệ | |
| 18 | F. Krutzler | Tiền vệ | |
| 19 | D. Dornhackl | Hậu vệ | |
| 22 | F. Szabo | Tiền vệ | |
| 23 | Melvin Marton | Hậu vệ | |
| 27 | D. Schmidt | Tiền vệ | |
| 33 | Leonidas Korkodilos | Thủ môn | |
| 34 | Timo Schmelzer | Tiền vệ | Áo |
| 37 | Christian Bubalovic | Hậu vệ |