Parma U20
Ý
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Parma U20 đang xếp thứ 2 trên tổng 20 đội, với 12 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 3
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- +6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Parma U20
Lần ra sân gần đây nhất đưa Parma U20 tới kết quả hoà Fiorentina U20 1-1. Những vòng vừa qua mang về 3 trận thắng. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 12 bàn và nhận 6 bàn.
Vị trí của Parma U20 mùa 18/19
Parma U20 chưa thua trận nào sau 6 vòng. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,0 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của Parma U20
Hàng thủ Parma U20 đứng đầu, trung bình nhận 1,0 bàn mỗi trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 4 của nhóm. Không đội nào trong nhóm nhận ít bàn thua hơn.
Vị trí Parma U20 so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Parma U20 nằm giữa Internazionale U20 và Roma U20.
Khác biệt sân bãi của Parma U20
Thành tích hai sân của Parma U20 là 2 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Đội chưa thua trận sân nhà nào. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,7 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,3 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Giới thiệu Parma U20
Parma U20 là một đội bóng Ý.
Trận kế tiếp của Parma U20
Lịch thi đấu đưa Parma U20 về sân nhà tiếp Bologna U20 lúc 20h00 ngày 16/10/2026 (giờ Việt Nam). Bologna U20 bước vào trận khi đứng thứ 4 với 12 điểm. Trong năm trận gần nhất, Bologna U20 có 3 thắng, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Edoardo Tigani | Tiền vệ | |
| 4 | Karlo Pajsar | Hậu vệ | |
| 5 | Nicolas Trabucchi | Hậu vệ | Ý |
| 6 | Lorenzo Marchesi | Hậu vệ | |
| 6 | A. Coulibaly | Tiền vệ | |
| 7 | Giorgio Chimezie | Tiền vệ | |
| 7 | Melvin Nwajei | Tiền đạo | |
| 10 | Dean Vranici | Tiền vệ | |
| 12 | Antonio Castaldo | Hậu vệ | |
| 15 | Roberto D'Intino | Hậu vệ | |
| 16 | Gabriele Casentini | Thủ môn | |
| 17 | D. Drobnic | Hậu vệ | |
| 19 | Alessandro Ciardi | Tiền vệ | Ý |
| 21 | Davide Balduzzi | Tiền vệ | |
| 22 | K. Mosans | Tiền đạo | |
| 23 | R. Ozzano | Tiền vệ | |
| 25 | Doro Diop | Tiền vệ | |
| 28 | A. Gemello | Tiền đạo | |
| 40 | D. Diallo | Hậu vệ | |
| 45 | M. Opoku | Tiền đạo | |
| 47 | Abdou Konate | Tiền vệ | |
| 60 | A. Mazzocchi | Thủ môn | |
| 64 | Gianluca Astaldi | Thủ môn | Ý |
| 65 | Elia Plicco | Tiền vệ | Ý |
| 70 | Bernardo Conde | Hậu vệ | |
| 71 | Filippo Alinovi | Tiền đạo | |
| 75 | Alessandro Cardinali | Tiền đạo | |
| 76 | Daniel Mikołajewski | Tiền đạo | Ba Lan |
| 79 | Ianis Avrămescu | Tiền đạo | Romania |
| 80 | Filippo Mengoni | Tiền vệ | |
| 82 | F. Sartori | Tiền đạo | |
| 90 | Afonso Semedo | Tiền đạo |