Paradiso
Thuỵ Sĩ
Thứ hạng hiện tại Bảng 1 Liga Promotion
Paradiso đang xếp thứ 5 trên tổng 18 đội, với 20 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 22
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- +11
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hàng công và hàng thủ Paradiso
Hàng thủ Paradiso đứng đầu, trung bình nhận 1,0 bàn mỗi trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng đầu. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +11.
Thành tích mùa 18/19 của Paradiso
Ít đội giữ sạch khung thành tốt như Paradiso. Cụ thể là 6 thắng, 2 hoà và 3 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,8 điểm.
Mạch trận hiện thời của Paradiso
Hai vòng vừa rồi, Paradiso hoà Bulle 2-2 và thắng Lugano II 1-0. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 4 lần.
Paradiso chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Paradiso thắng 2 trận, còn trên sân khách thắng 4 trận. Hàng công đá sân khách lại hiệu quả hơn, 2,8 bàn mỗi trận so với 1,3 bàn ở sân nhà.
Giới thiệu Paradiso
Sân nhà của Paradiso, đội bóng Thụy Sĩ, là Campo Pian Scairolo. Khán đài Campo Pian Scairolo có 1.000 chỗ ngồi.
Vị trí Paradiso so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ Paradiso tới Biel-Bienne ở ngôi đầu là 6 điểm. Bulle đang hơn đội 1 điểm. Ngay sau lưng là YF Juventus, kém 1 điểm.
Paradiso đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Paradiso sẽ tiếp Young Boys II vào lúc 21h00 ngày 17/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Young Boys II có 1 thắng, 1 hoà, 3 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 14 với 11 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Giovanni Cirone | Hậu vệ | |
| - | Shahin Edougue | Tiền vệ | |
| 1 | Yannis Pala | Thủ môn | |
| 3 | Noah De Queiroz | Hậu vệ | Thuỵ Sĩ |
| 4 | Samuel Delli Carri | Hậu vệ | |
| 5 | Santiago Miranda | Hậu vệ | |
| 6 | Stefano Guidotti | Tiền vệ | Thuỵ Sĩ |
| 8 | Romeo Morandi | Tiền vệ | |
| 9 | Giovanni D'Agostino | Tiền đạo | |
| 10 | Niccoló Spinelli | Tiền đạo | |
| 12 | Mattia Cinquini | Hậu vệ | Ý |
| 13 | Maurice Gomis | Thủ môn | Senegal |
| 18 | Sabir Agougil | Tiền vệ | Hà Lan |
| 19 | Hozan Osman | Tiền vệ | |
| 20 | Federico Rasic | Tiền đạo | |
| 24 | Tommaso Centinaro | Tiền vệ | |
| 25 | Luca Benacquista | Hậu vệ | |
| 30 | Michel De Jesus | Tiền đạo | Thuỵ Sĩ |
| 34 | Davud Sylaj | Hậu vệ | |
| 54 | Liam Bollati | Hậu vệ | |
| 70 | Giuseppe Macario | Tiền vệ | |
| 71 | Claudio Cellamare | Hậu vệ | |
| 77 | Arthur Bandeira | Hậu vệ |