Đội tuyển Panama
Đội tuyển bóng đá quốc gia
Thứ hạng Giao hữu quốc tế
Panama đang xếp thứ 14 trên tổng 197 đội tại Giao hữu quốc tế, với 12 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 6
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 2026 của Panama
Chuỗi không thắng 7 trận đang đè nặng lên Panama. Thành tích mùa 2026 là 2 thắng, 6 hoà và 2 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,2 điểm một trận.
Vị trí Panama so với phần còn lại của bảng
Panama bằng điểm Sri Lanka và chỉ thua ở chỉ số phụ. Bỉ bám sát với khoảng cách 2 điểm. Cách biệt với Mexico là 10 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Panama
Panama ghi 6 bàn ở sân nhà và 8 bàn ở sân khách.
Hàng công và hàng thủ Panama
Số bàn thua của Panama dừng ở 16 sau 10 trận. Hiệu số bàn thắng bại là −2. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 82.
Giới thiệu Panama
Panama góp mặt tại Giao hữu quốc tế mùa 2026.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Luis Mejía | Thủ môn |
| 2 | César Blackman | Tiền vệ |
| 3 | José Córdoba | Hậu vệ |
| 4 | Fidel Escobar | Hậu vệ |
| 5 | Edgardo Fariña | Hậu vệ |
| 6 | Cristian Jesús Martínez | Tiền vệ |
| 7 | José Rodríguez | Tiền vệ |
| 8 | Adalberto Carrasquilla | Tiền vệ |
| 9 | Tomás Rodríguez | Tiền đạo |
| 10 | Ismael Díaz | Tiền đạo |
| 11 | Y. Bárcenas | Tiền vệ |
| 11 | Azarías Londoño | Tiền vệ |
| 12 | César Samudio | Thủ môn |
| 13 | Jiovany Ramos | Hậu vệ |
| 14 | Carlos Harvey | Tiền vệ |
| 15 | Éric Davis | Hậu vệ |
| 15 | Jorge Gutiérrez | Hậu vệ |
| 16 | Andrés Andrade | Hậu vệ |
| 17 | José Fajardo | Tiền đạo |
| 18 | Cecilio Waterman | Tiền đạo |
| 19 | Alberto Quintero | Tiền vệ |
| 20 | Aníbal Godoy | Tiền vệ |
| 21 | César Yanis | Tiền vệ |
| 22 | Orlando Mosquera | Thủ môn |
| 23 | A. Murillo | Tiền vệ |
| 25 | Roderick Miller | Hậu vệ |