Pamba Jiji
Tanzania
Thứ hạng hiện tại Bảng Ligi kuu Bara
Pamba Jiji đang xếp thứ 15 trên tổng 16 đội, với 4 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 1
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- -5
Lịch thi đấu sắp tới
Vị trí của Pamba Jiji mùa 18/19
Pamba Jiji xếp thứ 15 trong số 16 đội. Tốc độ tích điểm là 0,6 điểm mỗi trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 1 thắng, 1 hoà và 5 thua.
Vị trí Pamba Jiji so với phần còn lại của bảng
Pamba Jiji kém Kagera Sugar ở vị trí liền trên đúng 1 điểm. Đội đầu bảng Simba đang hơn 17 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Pamba Jiji
Lần ra sân gần đây nhất đưa Pamba Jiji tới kết quả thắng Geita Gold 4-0. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Pamba Jiji mạnh hơn ở sân nào?
Pamba Jiji nhận 6 bàn ở sân nhà và 7 bàn khi làm khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,8 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,3 bàn mỗi trận khi xa nhà. Đội vẫn chờ chiến thắng đầu tiên khi xa nhà.
Hồ sơ đội bóng Pamba Jiji
Pamba Jiji là một đội bóng Tanzania.
Hàng công và hàng thủ Pamba Jiji
Hàng công Pamba Jiji đứng thứ 8 với 1,1 bàn mỗi trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 8 của nhóm. Khung thành đội đứng thứ 15 về độ an toàn trong nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của Pamba Jiji
Ngày 16/10/2026, Pamba Jiji làm khách của Fountain Gate, bóng lăn lúc 20h00 giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Fountain Gate có 1 hoà, 4 thua. Fountain Gate hiện đứng thứ 16 với 4 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | A. Camara | ||
| - | A. Ibrahim | ||
| 2 | A. Mangalo | ||
| 3 | I. Abraham | ||
| 5 | B. Eshihanda | ||
| 6 | M. Samamba | ||
| 8 | P. Kasindi | ||
| 9 | M. Tegisi | ||
| 10 | S. Nahimana | ||
| 11 | N. Mussa | ||
| 11 | N. Ibrahim | ||
| 12 | S. Antwi | ||
| 12 | Y. Amosi | ||
| 14 | A. Yonta Camara | ||
| 15 | K. Kunambi | ||
| 16 | Mohamed Nbalie Kamara | Thủ môn | Sierra Leone |
| 17 | J. Nakibinge | ||
| 19 | P. Lwasa | ||
| 20 | S. Oyugi Siwa | ||
| 21 | S. Masoud | ||
| 23 | J. Mwashinga | ||
| 24 | K. Naftal | ||
| 25 | Abdalla Salum Kheri | Hậu vệ | Tanzania |
| 36 | H. Jafari | ||
| 36 | H. Kibailo | ||
| 37 | D. Richard | ||
| 50 | E. Charles | ||
| 54 | H. Lutonja | ||
| 54 | H. Msabila |