Padriew City
Thái Lan
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Ammarin Sukcharoenkul | Thủ môn | Thái Lan |
| - | Aphiwat Charoenlai | Tiền vệ | Thái Lan |
| - | Patiroop Sunjonlord | Tiền vệ | Thái Lan |
| - | Natapon Srisawat | Hậu vệ | Thái Lan |
| - | Nakarin Madbhmrung | Hậu vệ | Thái Lan |
| - | Keerati Yoosuk | Thủ môn | Thái Lan |
| - | Nattawoot Saengdara | Thủ môn | Thái Lan |
| 2 | Weerachai Paencokesung | Hậu vệ | Thái Lan |
| 3 | Khamron Phanchaem | Hậu vệ | Thái Lan |
| 4 | Tiwa Sangsomboon | Tiền vệ | Thái Lan |
| 5 | Phanupong Eampipat | Tiền vệ | Thái Lan |
| 6 | Kiattisak Srikum | Tiền vệ | Thái Lan |
| 10 | Atip Wattana | Tiền vệ | Thái Lan |
| 11 | Jeera Laohachinda | Hậu vệ | Thái Lan |
| 12 | Phuriphat Kopak | Tiền vệ | Thái Lan |
| 14 | Korrakoch Pungpibul | Tiền vệ | Thái Lan |
| 15 | Kiattisak Chomchoed | Hậu vệ | Thái Lan |
| 16 | Eakachi Saengprasert | Hậu vệ | Thái Lan |
| 18 | Kritwara Poonpokphol | Thủ môn | Thái Lan |
| 20 | Um Da-bin | Hậu vệ | Hàn Quốc |
| 33 | Woraphol Phona | Hậu vệ | Thái Lan |
| 34 | Patsawee Oopachai | Tiền vệ | Thái Lan |
| 39 | Kongpon Ployprapai | Hậu vệ | Thái Lan |
| 44 | Jirayut Saenpha | Tiền đạo | Thái Lan |
| 47 | Sarayut Pongphaew | Tiền đạo | Thái Lan |
| 66 | Kim Min-Kap | Tiền vệ | Hàn Quốc |
| 99 | Lee Gi-Been | Tiền đạo | Hàn Quốc |