Paderborn II
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng Regionalliga: West
Paderborn II đang xếp thứ 14 trên tổng 18 đội, với 13 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 4
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 19
- Bàn thua
- 23
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Paderborn II là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Paderborn II, đội bóng Đức, là Sportpark Breite Bruch. Sportpark Breite Bruch đón được 1.000 khán giả mỗi trận.
Paderborn II đang đứng thứ mấy?
Bảng xếp hạng giải ghi tên Paderborn II ở vị trí thứ 14. Nhịp lấy điểm đang là 1,1 điểm một trận. Thành tích mùa 18/19 là 3 thắng, 4 hoà và 5 thua.
Paderborn II qua những vòng vừa qua
Ba trận gần nhất của Paderborn II: thua Sportfreunde Lotte 0-1, thua Rot-weiss Oberhausen 0-4 và thắng FC Gutersloh 3-1. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần. Cán cân của loạt trận này là 9 bàn thắng so với 10 bàn thua.
Khoảng cách của Paderborn II với nhóm trên và nhóm dưới
Paderborn II bằng điểm FC Bocholt và chỉ thua ở chỉ số phụ. Cách biệt với Rot-weiss Oberhausen là 18 điểm. SG Wattenscheid 09 bám sát với khoảng cách 1 điểm.
Paderborn II trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Paderborn II 1 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,0 bàn mỗi trận so với 1,3 bàn trên sân khách.
Hàng công và hàng thủ Paderborn II
Số bàn thua của Paderborn II dừng ở 23 sau 12 trận. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 14. Số bàn phải nhận xếp thứ 10 trong nhóm.
Trận kế tiếp của Paderborn II
Theo giờ Việt Nam, Paderborn II làm khách của Köln II lúc 20h00 ngày 24/10/2026. Köln II có 1 thắng, 4 thua trong năm trận gần nhất. Đối thủ này đang đứng thứ 11 với 14 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Tim Böhmer | Hậu vệ | Đức |
| - | Maik Amedick | Tiền vệ | Đức |
| - | Dominique Domröse | Hậu vệ | Đức |
| - | C. Aydogan | Tiền vệ | Đức |
| - | Max Ritter | Hậu vệ | Đức |
| - | Joel Vega Zambrano | Tiền đạo | Đức |
| - | Nico Willeke | Thủ môn | Đức |
| - | Luis Flörke | Hậu vệ | Đức |
| - | David Stamm | Hậu vệ | Đức |
| - | Georg Ermolaev | Tiền đạo | Đức |
| - | Milan Maurice Hoffmeister | Tiền vệ | Đức |
| - | Tom Wulf | Hậu vệ | Đức |
| - | Marlon Becker | Tiền vệ | Đức |
| - | Julius Bugenhagen | Tiền vệ | Đức |
| - | Jens Balzukat | Thủ môn | Đức |
| - | Arne Lasse Zajaczek | Hậu vệ | Đức |
| - | Florian Pruhs | Thủ môn | Đức |
| - | Marlon Lakämper | Tiền đạo | Đức |
| - | Kevin Gleissner | Tiền đạo | Đức |
| - | Konstantin Sommer | Thủ môn | Đức |
| 4 | Calvin Brackelmann | Hậu vệ | Đức |
| 14 | Mika Baur | Tiền vệ | Đức |
| 21 | Anton Bäuerle | Hậu vệ | Đức |
| 22 | Mattes Hansen | Tiền vệ | Đức |
| 28 | Lucas Maurice Kiewitt | Tiền vệ | Đức |
| 29 | Henrik Koch | Tiền đạo | Đức |
| 33 | Niclas Nadj | Tiền vệ | Đức |
| 42 | Adrian Sanchez | Tiền vệ | Đức |
| 42 | Kevin Krumme | Hậu vệ | Đức |
| 44 | Medin Kojic | Tiền vệ | Đức |
| 47 | Travis de Jong | Tiền đạo | Hà Lan |