Ostrovets FC
Belarus
Thứ hạng hiện tại Bảng 1. Division
Ostrovets FC đang xếp thứ 11 trên tổng 18 đội, với 35 điểm sau 28 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 11
- Thua
- 9
- Bàn thắng
- 38
- Bàn thua
- 41
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Ostrovets FC qua những vòng vừa qua
Lần ra sân gần đây nhất đưa Ostrovets FC tới kết quả thua Slonim 1-2. Chuỗi không thắng đã sang trận thứ 4. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà.
Ostrovets FC đang đứng thứ mấy?
Chuỗi không thắng 4 trận đang đè nặng lên Ostrovets FC. Thành tích mùa 18/19 là 8 thắng, 11 hoà và 9 thua. Tốc độ tích điểm là 1,3 điểm mỗi trận.
Cuộc đua quanh vị trí của Ostrovets FC
Khoảng cách từ Ostrovets FC tới FC Slutsk ở ngôi đầu là 25 điểm.
Hồ sơ đội bóng Ostrovets FC
Sân nhà của Ostrovets FC, đội bóng Belarus, là Stadyen ASK. Stadyen ASK đón được 3.000 khán giả mỗi trận.
Ostrovets FC chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Ostrovets FC thắng 4 trận, còn trên sân khách thắng 4 trận. Sân nhà đội ghi 19 bàn và nhận 21 bàn. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 19 bàn và nhận 20 bàn.
Ostrovets FC tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng công Ostrovets FC đứng thứ 11 với 1,4 bàn mỗi trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 11. Khung thành đội đứng thứ 7 về độ an toàn trong nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của Ostrovets FC
Theo giờ Việt Nam, Ostrovets FC tiếp Shakhter Soligorsk trên sân City Stadium lúc 22h00 ngày 17/10/2026. Phong độ năm trận gần nhất của Shakhter Soligorsk là 4 thắng, 1 hoà. Shakhter Soligorsk bước vào trận khi đứng thứ 7 với 43 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Ivan Frolov | Thủ môn | Belarus |
| 2 | D. Merkulov | Hậu vệ | |
| 4 | Daniil Prudnik | Hậu vệ | Belarus |
| 7 | I. Zaytsev | Hậu vệ | |
| 8 | Artem Davidovich | Tiền đạo | Belarus |
| 9 | A. Fedosenko | Tiền đạo | |
| 10 | Kirill Goncharik | Tiền vệ | Belarus |
| 11 | Maksim Boychenko | Tiền vệ | Nga |
| 13 | A. Snetkov | Tiền đạo | |
| 14 | Ivan Mokshin | Hậu vệ | Nga |
| 15 | T. Statkevich | Tiền vệ | |
| 17 | Rodion Medvedev | Tiền đạo | Belarus |
| 18 | Roman Davyskiba | Tiền vệ | Belarus |
| 19 | Egor Mikhey | Tiền vệ | Belarus |
| 20 | G. Zhernosek | Hậu vệ | |
| 21 | A. Kilyimanov | Hậu vệ | |
| 22 | Matvey Kalinovskiy | Tiền đạo | Belarus |
| 23 | Artem Gonzhurov | Tiền đạo | Belarus |
| 23 | E. Isachenko | Tiền vệ | |
| 44 | Gleb Krivtsov | Hậu vệ | Belarus |
| 81 | G. Skripnik | Tiền vệ | |
| 82 | V. Drozd | Thủ môn | |
| 88 | Nikita Yakimovich | Tiền đạo | Belarus |
| 97 | D. Tsyk | Tiền vệ |