Ospitaletto
Thứ hạng hiện tại Bảng Serie C: Girone A
Ospitaletto đang xếp thứ 3 trên tổng 20 đội, với 18 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 3
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- +9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Ospitaletto đang đứng thứ mấy?
Ospitaletto có mặt ở nhóm đầu bảng xếp hạng sau 9 vòng. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,0 điểm. Cụ thể là 5 thắng, 3 hoà và 1 thua.
Khoảng cách của Ospitaletto với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ Ospitaletto tới Cittadella ở ngôi đầu là 6 điểm. Muốn vượt Union Brescia, đội cần bù 1 điểm.
Phong độ gần đây của Ospitaletto
Ospitaletto khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Treviso 1-0, hoà Renate 1-1 và thắng Novara 2-0. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 9 bàn và nhận 4 bàn. Có 3 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Ospitaletto ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Số bàn thua của Ospitaletto dừng ở 6 sau 9 trận. Hiệu số bàn thắng bại là +9. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 3.
Khác biệt sân bãi của Ospitaletto
Thành tích hai sân của Ospitaletto là 3 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Sân khách đội ghi 6 bàn và nhận 3 bàn. Sân nhà đội ghi 9 bàn và nhận 3 bàn.
Hồ sơ đội bóng Ospitaletto
Ospitaletto lấy Stadio Comunale Ospitaletto ở Ospitaletto làm sân nhà. Sức chứa của Stadio Comunale Ospitaletto là 9.000 chỗ.
Lịch thi đấu sắp tới của Ospitaletto
Trận kế tiếp, Ospitaletto tiếp Pergolettese lúc 22h30 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 11 với 11 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Pergolettese là 1 thắng, 4 hoà.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Cristiano Fratti | Thủ môn | |
| 3 | M. Possenti | Hậu vệ | |
| 4 | Riccardo Nessi | Hậu vệ | Ý |
| 7 | C. Messaggi | Tiền vệ | |
| 8 | Edoardo Tigani | Tiền vệ | |
| 9 | F. Gobbi | Tiền đạo | |
| 10 | S. Cantamessa | Tiền vệ | |
| 11 | Federico Ragnoli Galli | Tiền đạo | |
| 12 | T. Scanacapra | Thủ môn | |
| 14 | Francesco Galuppini | Tiền đạo | Ý |
| 15 | P. Parmiggiani | Hậu vệ | |
| 16 | M. Gualandris | Tiền vệ | |
| 17 | A. Plutnik | Tiền đạo | |
| 18 | Michele Paganotti | Hậu vệ | |
| 20 | M. Casali | Hậu vệ | |
| 21 | A. Torri | Tiền đạo | |
| 22 | Arda Yazıcı | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 24 | G. Valota | Hậu vệ | |
| 26 | Gabriele Mondini | Tiền vệ | Ý |
| 28 | M. Panatti | Tiền vệ | |
| 43 | M. Guarneri | Tiền vệ | |
| 45 | M. Valente | Tiền đạo | |
| 55 | R. Mundi | Thủ môn | |
| 77 | D. Stefanoni | Tiền đạo |