Osipovichy
Belarus
Thứ hạng hiện tại Bảng 1. Division
Osipovichy đang xếp thứ 18 trên tổng 18 đội, với 20 điểm sau 28 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 5
- Thua
- 18
- Bàn thắng
- 30
- Bàn thua
- 68
- Hiệu số
- -38
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Osipovichy đang đứng thứ mấy?
Cuộc chiến trụ hạng đang có Osipovichy, đội đứng thứ 18. Thành tích mùa 18/19 là 5 thắng, 5 hoà và 18 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,7 điểm.
Osipovichy đang bám đuổi những ai?
Osipovichy kém Gomel II ở vị trí liền trên đúng 1 điểm. Cách biệt với FC Slutsk là 40 điểm.
Osipovichy thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Osipovichy hoà Volna 1-1 trên sân nhà. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 7 bàn và nhận 11 bàn. Tính tới lúc này, mạch không thắng dừng ở con số 7.
Thành tích sân nhà và sân khách của Osipovichy
Osipovichy ghi 19 bàn ở sân nhà và 11 bàn ở sân khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 1,4 bàn mỗi trận, so với 0,8 bàn khi làm khách.
Hồ sơ đội bóng Osipovichy
Osipovichy lấy Stadyen Junatstva ở Osipovichy làm sân nhà. Stadyen Junatstva có 2.200 chỗ ngồi.
Osipovichy tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận Osipovichy ghi 1,1 bàn và nhận 2,4 bàn. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 18. Đội đang có hiệu số −38.
Osipovichy đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Orsha là đối thủ kế tiếp của Osipovichy, trận sân khách bắt đầu lúc 22h00 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam. Orsha bước vào trận khi đứng thứ 14 với 27 điểm. Orsha có 2 hoà, 3 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Maksim Makarov | Thủ môn | Belarus |
| 1 | Nikita Petrashko | Thủ môn | Belarus |
| 2 | Denis Ssorin | Hậu vệ | Nga |
| 3 | Aleksey Matlakh | Hậu vệ | Belarus |
| 4 | Maksim Zhordochkin | Hậu vệ | Belarus |
| 5 | A. Minkevich | Tiền vệ | |
| 7 | Maksim Azarov | Hậu vệ | Belarus |
| 8 | Ilya Tishurov | Tiền đạo | Belarus |
| 9 | D. Kulikov | Tiền đạo | |
| 10 | Dmitri Denisenko | Tiền vệ | Belarus |
| 11 | T. Kovardaev | Tiền vệ | |
| 12 | A. Grin | Tiền vệ | |
| 14 | T. Minets | Tiền vệ | |
| 15 | O. Petrovsky | Tiền vệ | |
| 16 | Rustam Gurinovich | Thủ môn | Belarus |
| 17 | Aleksandr Emeljanov | Tiền vệ | Belarus |
| 18 | A. Khadzhiev | Hậu vệ | |
| 19 | Artem Zimin | Tiền vệ | Belarus |
| 20 | D. Pyshnik | Tiền vệ | |
| 21 | E. Elezarenko | Hậu vệ | |
| 22 | A. Emeljanov | Tiền vệ | |
| 23 | A. Kukhotskovolets | Hậu vệ | |
| 25 | Stanislav Lomako | Tiền đạo | Belarus |
| 27 | I. Alekseev | Tiền vệ | |
| 29 | M. Vasilkevich | Tiền vệ | |
| 29 | I. Korzhenevskiy | Tiền đạo | |
| 31 | Andrey Markevich | Hậu vệ | Belarus |
| 33 | E. Yaroshevich | Thủ môn |