Orléans II
Pháp
Thứ hạng hiện tại Bảng National 3 Groupe G
Orléans II đang xếp thứ 5 trên tổng 14 đội, với 36 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 10
- Hoà
- 6
- Thua
- 10
- Bàn thắng
- 39
- Bàn thua
- 37
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Orléans II
Ba trận gần nhất của Orléans II: thua Mâcon 0-3, thua Hauts Lyonnais 0-3 và thua Jura Sud Foot 1-2. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần. Loạt 6 trận vừa qua để lại 5 bàn ghi được và 11 bàn phải nhận.
Orléans II đang đứng thứ mấy?
Orléans II trải qua mạch thua 3 trận và rơi xuống thứ 5. Cụ thể là 10 thắng, 6 hoà và 10 thua. Tốc độ tích điểm là 1,4 điểm mỗi trận.
Khoảng cách của Orléans II với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ Orléans II tới Hauts Lyonnais ở ngôi đầu là 22 điểm. Phía trên là Romorantin, cách 1 điểm. Auxerre II bám sát với khoảng cách 1 điểm.
Orléans II mạnh hơn ở sân nào?
Orléans II nhận 13 bàn ở sân nhà và 24 bàn khi làm khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 1,8 bàn mỗi trận so với 1,2 bàn trên sân khách.
Orléans II là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Orléans II, đội bóng Pháp, là Stade De La Source 2. Stade De La Source 2 có 1.000 chỗ ngồi.
Số bàn thắng và bàn thua của Orléans II
Cán cân bàn thắng bại của Orléans II đang là +2. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 8 của nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 8.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Alexis Martial | Tiền vệ | Pháp |
| - | Ernest Nsengo | Hậu vệ | Pháp |
| - | Souleymane Faye | Hậu vệ | Pháp |
| - | Wesley Zahibo | Tiền đạo | Pháp |
| - | Warren Ngako | Tiền đạo | Pháp |
| - | Kylian Lambert | Hậu vệ | Pháp |
| - | Youssef Talbi | Tiền vệ | Morocco |
| - | Joao Mendes | Hậu vệ | Pháp |
| - | Noa Fiette | Hậu vệ | Pháp |
| - | Adham Ribeiro | Tiền vệ | Pháp |
| - | Anthony Koko | Tiền đạo | Pháp |
| - | Louis Petitaud | Thủ môn | Pháp |
| - | Kouroufia Kebe | Tiền đạo | Pháp |
| - | Mounir El Ghoulbzouri | Hậu vệ | Pháp |
| - | Dylan Coulibaly | Tiền vệ | Pháp |
| - | Wassim Nia | Tiền vệ | Pháp |
| - | Valentin Baeckelandt | Hậu vệ | Pháp |
| - | Noah Voise | Thủ môn | Pháp |
| - | Souleyman Terrien | Hậu vệ | Pháp |
| - | Pacôme Becard | Tiền đạo | Pháp |
| - | Dan Boyele | Tiền đạo | Pháp |
| - | Aymen Sabri | Hậu vệ | Pháp |
| - | Matthis Esch | Hậu vệ | Pháp |
| - | Théoglade Moukilou | Tiền vệ | Pháp |
| 3 | Antonin Cartillier | Hậu vệ | Pháp |
| 4 | Morgan Jean-Pierre | Hậu vệ | Guadeloupe |
| 5 | Modibo Camara | Hậu vệ | Pháp |
| 7 | Tommy Iva | Tiền đạo | Pháp |
| 9 | Kylian Sila | Tiền đạo | Pháp |
| 11 | Grégory Berthier | Tiền vệ | Pháp |
| 14 | A. Do Marcolino | Tiền đạo | Gabon |
| 14 | Destin Banzouzi | Tiền đạo | Pháp |
| 16 | Owen Matimbou | Thủ môn | Pháp |
| 18 | Walid Benbella | Tiền vệ | Pháp |
| 19 | Arthur Lallias | Tiền đạo | Pháp |
| 21 | Mamadou Diako | Tiền vệ | Pháp |
| 26 | Virgil Theresin | Hậu vệ | Pháp |
| 27 | Jimmy Halby-Touré | Hậu vệ | Pháp |
| 30 | Arsène Courel | Thủ môn | Pháp |
| 33 | Mohamed Ghorzi | Tiền vệ | Pháp |
| 34 | Marius Le Maître | Hậu vệ | Pháp |
| 34 | Noory Elazouzi | Tiền đạo | Pháp |
| 35 | Mohamed Keita | Hậu vệ | Pháp |