Ontinyent 1931
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 6
Ontinyent 1931 đang xếp thứ 12 trên tổng 18 đội, với 6 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 0
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Ontinyent 1931
Ontinyent 1931 là một đội bóng Tây Ban Nha. Estadio Municipal El Clariano có 5.000 chỗ ngồi.
Ontinyent 1931 đang đứng thứ mấy?
Bảng xếp hạng giải ghi tên Ontinyent 1931 ở vị trí thứ 12. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,0 điểm. Cụ thể là 2 thắng, 4 thua và chưa hoà trận nào.
Kết quả các trận gần nhất của Ontinyent 1931
Gần đây Ontinyent 1931 thua Crevillente 2-3 trên sân khách và thua Villarreal III 1-2. Loạt 6 trận vừa qua để lại 8 bàn ghi được và 9 bàn phải nhận. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Khác biệt sân bãi của Ontinyent 1931
Ontinyent 1931 nhận 2 bàn ở sân nhà và 7 bàn khi làm khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 1,7 bàn mỗi trận so với 1,0 bàn trên sân khách. Các chuyến làm khách chưa mang về trận thắng nào.
Ontinyent 1931 hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Ontinyent 1931 nằm giữa SC Torrevieja và Jove Español. Cách biệt với Villarreal III là 9 điểm.
Ontinyent 1931 ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Lưới đối phương rung lên 8 lần trước Ontinyent 1931 mùa 18/19. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −1. Số bàn ghi được xếp thứ 7 trong nhóm.
Ontinyent 1931 đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Utiel là đối thủ kế tiếp của Ontinyent 1931, trận sân nhà bắt đầu lúc 23h00 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam. Utiel hiện đứng thứ 18 với 3 điểm. Trong năm trận gần nhất, Utiel có 2 hoà, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Cristian Martinez Liberato | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Chimo Reig | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Andreu Serrano Guarner | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Vicent Fluixà | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Llario | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Alexandru Pribeagu | Tiền vệ | Romania |
| - | Rafael Quilis Fortuño | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Víctor Revert | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | David Micó | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Pablo Francés | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Marcos Leganés | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Pablo Bonet | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Jorge Garcia | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Jorge Soriano | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Alberto Osoro Quiles | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Cambreta | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Miguel Richart | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Diego Cambra | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Steven Sibille | Hậu vệ | Argentina |
| - | Garvin Gachangi | Tiền đạo | Kenya |
| - | Vicent Martínez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Vicedo | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Pau Sanchis | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Borislav | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Joan Vico | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Pedro Sempere | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 16 | Iván García | Tiền đạo | Uruguay |
| 19 | Pablo Almendros | Tiền đạo | Tây Ban Nha |