One Knoxville
Mỹ
Thứ hạng hiện tại Bảng USL League One
One Knoxville đang xếp thứ 5 trên tổng 17 đội, với 51 điểm sau 31 trận.
- Thắng
- 14
- Hoà
- 9
- Thua
- 8
- Bàn thắng
- 49
- Bàn thua
- 36
- Hiệu số
- +13
Kết quả gần đây
Giới thiệu One Knoxville
One Knoxville là một đội bóng Mỹ.
One Knoxville đang đứng thứ mấy?
One Knoxville giữ vị trí thứ 5 mùa 18/19. Đội có 14 thắng, 9 hoà và 8 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,6 điểm.
One Knoxville thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, One Knoxville thua Spokane Velocity 0-2 trên sân nhà. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần.
One Knoxville tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng thủ One Knoxville đứng thứ 3, trung bình nhận 1,2 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +13. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 6.
Cuộc đua quanh vị trí của One Knoxville
Trên bảng xếp hạng, One Knoxville nằm giữa Boise và Spokane Velocity. Cách biệt với Charlotte Independence là 12 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của One Knoxville
One Knoxville ghi 22 bàn ở sân nhà và 27 bàn ở sân khách.
One Knoxville gặp ai ở vòng tới?
NY Cosmos là đối thủ kế tiếp của One Knoxville, trận sân khách bắt đầu lúc 03h00 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam. Đối thủ này đang đứng thứ 15 với 25 điểm. Trong năm trận gần nhất, NY Cosmos có 1 thắng, 4 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | C. Tiao | Hậu vệ | |
| 3 | Finn McRobb | Hậu vệ | Scotland |
| 4 | Jordan Skelton | Hậu vệ | Anh |
| 5 | S. McLeod | Hậu vệ | |
| 6 | Abel Caputo | Tiền vệ | Venezuela |
| 7 | B. Diene | Tiền đạo | |
| 8 | John Murphy | Tiền vệ | Ireland |
| 9 | D. Krioutchenkov | Tiền đạo | |
| 10 | R. Gill | Tiền vệ | |
| 11 | K. Linhares | Tiền đạo | |
| 13 | Bull | Hậu vệ | |
| 17 | M. Goling | Tiền vệ | |
| 18 | H. Cordova | Tiền vệ | |
| 19 | E. Conway | Tiền đạo | |
| 21 | Stávros Zarokóstas | Tiền đạo | Hy Lạp |
| 22 | William Perkins | Hậu vệ | Mỹ |
| 23 | Donovan Williams | Hậu vệ | |
| 24 | N. Lemen | Thủ môn | |
| 25 | J. Garibay | Thủ môn | |
| 26 | J. Brown | Hậu vệ | |
| 27 | E. Cook | Tiền vệ | |
| 32 | Jonathan Burke | Thủ môn | Mỹ |
| 70 | M. Diop | Tiền vệ | |
| 77 | N. Rosamilia | Tiền vệ | |
| 89 | T. Baker | Tiền vệ | |
| 99 | B. Uderitz | Tiền vệ |