Olympique Marseille U19
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Y. Badaoui | ||
| 2 | Mathis Clement | Tiền đạo | Pháp |
| 3 | Anis Doubal | Hậu vệ | Tunisia |
| 3 | G. Calisto | ||
| 4 | M. Baradji | ||
| 5 | Pladi N'Zinga Pambani | Hậu vệ | Pháp |
| 6 | Yanis Sellami | Tiền vệ | Pháp |
| 6 | Y. Sellami | ||
| 7 | Keyliane Abdallah | Tiền đạo | Pháp |
| 7 | Kelyann Bezahaf | Hậu vệ | Algeria |
| 8 | Alexandre Issanga | Tiền vệ | Pháp |
| 8 | Darryl Bakola | Tiền vệ | Pháp |
| 9 | A. Valero | ||
| 9 | U. Lamare El Kadmiri | ||
| 10 | Max Corbon | Tiền vệ | Thuỵ Sĩ |
| 11 | Tadjidine Mmadi | Tiền vệ | Pháp |
| 12 | Fodé Camara | Hậu vệ | Pháp |
| 12 | A. Ali | ||
| 12 | M. Andrianaivo Mahefa | ||
| 13 | Mathis-Tahiry Mahefa Andrianaivo | Hậu vệ | Pháp |
| 14 | F. Bienck | Hậu vệ | |
| 15 | M. Leccese | Tiền vệ | |
| 15 | R. Ouro Bang Na | ||
| 16 | M. Lepaulard-Nibo | ||
| 16 | M. Lepaulard Nibo | ||
| 17 | A. Kernif | ||
| 18 | K. Magaud | ||
| 19 | Rayan Ouro Bang Na | Hậu vệ | Pháp |
| 20 | S. Remadnia |