Olympique de Valence
Pháp
Thứ hạng hiện tại Bảng K
Olympique de Valence đang xếp thứ 12 trên tổng 14 đội, với 24 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 9
- Thua
- 12
- Bàn thắng
- 31
- Bàn thua
- 39
- Hiệu số
- -8
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Olympique de Valence xếp hạng ra sao?
Olympique de Valence xếp thứ 12 trong số 14 đội. Cụ thể là 5 thắng, 9 hoà và 12 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,9 điểm.
Vị trí Olympique de Valence so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Olympique de Valence nằm giữa Chassieu Décines và Ain Sud. Đội đầu bảng Saint-Priest đang hơn 31 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Olympique de Valence
Olympique de Valence ghi 20 bàn ở sân nhà và 11 bàn ở sân khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 1,5 bàn mỗi trận so với 0,8 bàn trên sân khách.
Hồ sơ đội bóng Olympique de Valence
Olympique de Valence lấy Stade Georges-Pompidou ở Valence làm sân nhà. Stade Georges-Pompidou đón được 15.128 khán giả mỗi trận.
Olympique de Valence ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ Olympique de Valence đứng thứ 10, trung bình nhận 1,5 bàn mỗi trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 10. Đội đang có hiệu số −8.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Hugo Ntambwe | Hậu vệ | Pháp |
| - | Rafik Boujedra | Tiền vệ | Pháp |
| - | Samuel Camille | Hậu vệ | Martinique |
| - | Koceila Kara | Tiền vệ | Pháp |
| - | Maxime Friol | Tiền vệ | Pháp |
| - | Tarek Bouguerra | Hậu vệ | Pháp |
| - | Kenny Herbin | Tiền đạo | Pháp |
| - | Adrien Chaussy | Thủ môn | Pháp |
| - | Samuel Redondo | Hậu vệ | Pháp |
| - | Allan Brunel | Hậu vệ | Pháp |
| - | Mathias Degache | Tiền vệ | Pháp |
| - | Sahri Vivant | Tiền vệ | Pháp |
| - | Valentin Gineys | Tiền vệ | Pháp |
| - | Remi Gachet | Tiền vệ | Pháp |
| - | Thomas Fortier | Hậu vệ | Pháp |
| - | Jérémy Girouin | Tiền vệ | Pháp |
| - | Nicolas Therme | Thủ môn | Pháp |
| - | Karim Merabet | Tiền đạo | Pháp |
| - | Emilien Cettier | Tiền đạo | Pháp |
| - | Nicolas Imberteche | Tiền vệ | Pháp |
| - | Cyrille Noyer | Tiền vệ | Pháp |
| - | Hassen Fellak | Hậu vệ | Pháp |
| - | Théo Cianfarani | Tiền vệ | Pháp |
| - | Ayoub Meftahi | Tiền đạo | Pháp |
| - | Dramane Nikiema | Tiền vệ | Pháp |
| - | Onehi Momoh | Thủ môn | Pháp |
| - | Ayachi Missaoui | Hậu vệ | Pháp |
| - | Theo Argoud | Tiền vệ | Pháp |
| - | Lucas Scommegna | Hậu vệ | Pháp |
| - | Jawad Bouderbane | Tiền đạo | Pháp |
| - | Mathis Hannedouche | Hậu vệ | Pháp |
| - | Bouzazi | Tiền đạo | Pháp |
| - | Furman Abrahamyan | Thủ môn | Armenia |
| - | Djibril Sidibé | Tiền vệ | Pháp |
| - | Khaled Aatillah | Tiền đạo | Pháp |
| - | Mathéo Lioi | Hậu vệ | Pháp |
| - | Bader Alem | Hậu vệ | Pháp |
| - | Théo Bert | Tiền vệ | Pháp |
| - | Sena Taguchi | Tiền vệ | Nhật Bản |
| - | Mohamed Moulkraloua | Thủ môn | Pháp |
| - | Kil Koudimba | Thủ môn | Pháp |
| - | Mattéo Bertrand | Tiền vệ | Pháp |
| - | Tristan Gibaud | Tiền vệ | Pháp |