Olympic El Qanah
Ai Cập
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Olympic El Qanah đang xếp thứ 10 trên tổng 20 đội, với 7 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 4
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Olympic El Qanah
Ba trận gần nhất của Olympic El Qanah: hoà AL Masry 1-1, thua Pyramids FC 2-3 và thua Masr 1-2. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 0. Cán cân của loạt trận này là 6 bàn thắng so với 8 bàn thua.
Olympic El Qanah xếp hạng ra sao?
Chuỗi không thắng 6 trận đang đè nặng lên Olympic El Qanah. Tốc độ tích điểm là 1,8 điểm mỗi trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 16 thắng, 5 hoà và 9 thua.
Olympic El Qanah đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Olympic El Qanah nằm giữa El Seka El Hadid và Petrojet. Đội đầu bảng Wadi Degla đang hơn 2 điểm.
Khác biệt sân bãi của Olympic El Qanah
Thành tích hai sân của Olympic El Qanah là 9 trận thắng sân nhà so với 7 trận thắng sân khách. Ở sân nhà, đội ghi 16 bàn và nhận 8 bàn. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 17 bàn và nhận 17 bàn.
Olympic El Qanah tấn công, phòng ngự ra sao?
Cán cân bàn thắng bại của Olympic El Qanah đang là +8. Khung thành đội đứng thứ 3 về độ an toàn trong nhóm. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 6 của nhóm.
Giới thiệu Olympic El Qanah
Cairo International Stadium, sân nhà của Olympic El Qanah, chứa được 75.000 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là QAN.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Mostafa Mahmoud | Thủ môn | Ai Cập |
| 2 | M. Mahdy | Tiền vệ | |
| 3 | Ali Elfeel | Hậu vệ | Ai Cập |
| 4 | Mahmoud Rezk | Hậu vệ | Ai Cập |
| 5 | Ibrahim Samy | Hậu vệ | Ai Cập |
| 6 | Momen Rady | Tiền vệ | Ai Cập |
| 7 | H. El Azm | Tiền đạo | |
| 8 | M. Harsha | Tiền vệ | |
| 9 | H. Abu Sunna | Tiền đạo | |
| 9 | H. A. Sattar | Tiền đạo | |
| 10 | M. Hany | Tiền đạo | |
| 11 | Mohamed Hamdy Zaki | Tiền đạo | Ai Cập |
| 13 | Mohamed Hozian | Hậu vệ | Ai Cập |
| 14 | Mohamed El Kout | Tiền vệ | Ai Cập |
| 15 | Mohab Samy | Hậu vệ | Ai Cập |
| 16 | Mohamed Shaaban | Thủ môn | Ai Cập |
| 18 | M. Wayo | Tiền đạo | |
| 19 | M. El Shebiny | Hậu vệ | |
| 20 | Ramy Najjarine | Tiền đạo | Úc |
| 20 | Hafiz Ibrahim | Tiền vệ | Ghana |
| 21 | Islam Halima | Hậu vệ | |
| 22 | M. Antar | Tiền đạo | |
| 24 | Mohamed Diab | Hậu vệ | Ai Cập |
| 25 | Mostafa Hamada | Tiền đạo | Ai Cập |
| 27 | Ahmed Ali | Tiền vệ | Ai Cập |
| 28 | H. Greisha | Tiền đạo | |
| 30 | Ossama Fathy | Tiền đạo | Ai Cập |
| 33 | Mohamed Sadek | Tiền vệ | Ai Cập |
| 66 | Mohamed Helal | Tiền vệ | Ai Cập |
| 98 | Ahn Hyeok-Ju | Hậu vệ |