Olympiakos Piraeus II
Hy Lạp
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Olympiakos Piraeus II đang xếp thứ 12 trên tổng 16 đội, với 5 điểm sau 5 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Olympiakos Piraeus II
Sân nhà của Olympiakos Piraeus II, đội bóng Hy Lạp, là Proponitiko Kentro Reti. Proponitiko Kentro Reti có 3.000 chỗ ngồi.
Olympiakos Piraeus II trên bảng xếp hạng
Olympiakos Piraeus II giữ vị trí thứ 12 mùa 18/19. Bảng xếp hạng ghi nhận 1 thắng, 2 hoà và 2 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,0 điểm.
Mạch trận hiện thời của Olympiakos Piraeus II
Trận gần nhất, Olympiakos Piraeus II hoà Asteras Tripolis II 1-1 trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần. Loạt 6 trận vừa qua để lại 7 bàn ghi được và 14 bàn phải nhận.
Khoảng cách của Olympiakos Piraeus II với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ Olympiakos Piraeus II tới Marko ở ngôi đầu là 13 điểm.
Olympiakos Piraeus II tấn công, phòng ngự ra sao?
Cán cân bàn thắng bại của Olympiakos Piraeus II đang là −4. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 6 của nhóm. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 16.
Lịch thi đấu sắp tới của Olympiakos Piraeus II
Kallithea là đối thủ kế tiếp của Olympiakos Piraeus II, trận sân nhà bắt đầu lúc 18h45 ngày 14/10/2026 theo giờ Việt Nam. Đối thủ này đang đứng thứ 3 với 12 điểm. Trong năm trận gần nhất, Kallithea có 4 thắng, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Messari Al-Mashhari | Tiền vệ | Ả Rập Xê Út |
| - | Georgios Kouraklis | Thủ môn | Hy Lạp |
| 31 | Nikolaos Botis | Thủ môn | Hy Lạp |
| 41 | Giulian Biancone | Hậu vệ | Pháp |
| 49 | Armando Përlleshi | Thủ môn | Albania |
| 51 | Georgios Syrmis | Tiền vệ | Hy Lạp |
| 55 | Christos Liatsos | Tiền vệ | Hy Lạp |
| 58 | Rafail Sgouros | Tiền vệ | Hy Lạp |
| 60 | Anastasios-Andreas Tselios | Tiền vệ | Hy Lạp |
| 64 | Antonis Papakanellos | Tiền vệ | Hy Lạp |
| 65 | Apostolis Apostolopoulos | Hậu vệ | Hy Lạp |
| 67 | Isidoros Koutsidis | Hậu vệ | Hy Lạp |
| 69 | Evangelos Keramidas | Hậu vệ | Hy Lạp |
| 71 | Pavlos Mavroudis | Tiền vệ | Hy Lạp |
| 80 | Anastasios Sapountzis | Tiền vệ | Hy Lạp |
| 82 | Konstantinos Tanoulis | Hậu vệ | Hy Lạp |
| 85 | Diby Keita | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 90 | Dimitrios Pinakas | Tiền đạo | Hy Lạp |
| 91 | Dimitrios Stournaras | Thủ môn | Hy Lạp |
| 96 | Christos Mouzakitis | Tiền vệ | Hy Lạp |