Olimpik-Mobiuz
Uzbekistan
Thứ hạng hiện tại Bảng Pro League A
Olimpik-Mobiuz đang xếp thứ 8 trên tổng 14 đội, với 32 điểm sau 20 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 5
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 37
- Bàn thua
- 24
- Hiệu số
- +13
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Olimpik-Mobiuz
Olimpik-Mobiuz là một đội bóng Uzbekistan.
Thành tích mùa 18/19 của Olimpik-Mobiuz
Olimpik-Mobiuz đang đứng thứ 8 trong số 14 đội. Thành tích mùa 18/19 là 9 thắng, 5 hoà và 6 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,6 điểm.
Olimpik-Mobiuz thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Olimpik-Mobiuz thua Lochin 1-2 trên sân khách. Cán cân của loạt trận này là 11 bàn thắng so với 11 bàn thua. Có 4 trong số đó là các trận sân nhà.
Olimpik-Mobiuz mạnh hơn ở sân nào?
Olimpik-Mobiuz nhận 14 bàn ở sân nhà và 10 bàn khi làm khách. Sân khách đội ghi 18 bàn và nhận 10 bàn.
Olimpik-Mobiuz tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng công Olimpik-Mobiuz đứng thứ 4 với 1,9 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 7 trong nhóm. Đội đang có hiệu số +13.
Olimpik-Mobiuz đang bám đuổi những ai?
Olimpik-Mobiuz kém Kattaqurgon ở vị trí liền trên đúng 4 điểm. Đội đầu bảng Aral đang hơn 20 điểm. Đội đang giữ 4 điểm lợi thế trước Respublika FA.
Lịch thi đấu sắp tới của Olimpik-Mobiuz
Ngày 16/10/2026, Olimpik-Mobiuz làm khách của Respublika FA, bóng lăn lúc 17h00 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Respublika FA là 4 thắng, 1 thua. Respublika FA hiện đứng thứ 9 với 28 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | B. Kuanishbaev | Tiền đạo | |
| 2 | Saidkhon Khamidov | Hậu vệ | |
| 3 | Mukhammadali Zokhidov | Hậu vệ | |
| 4 | Meyirbek Rejabaliev | Hậu vệ | |
| 5 | Javokhir Bakhodirov | Tiền vệ | |
| 6 | Bunyodbek Rakhimov | Tiền đạo | |
| 7 | F. Zukhriddinov | Tiền vệ | |
| 8 | M. Marifaliev | Tiền vệ | |
| 9 | Jurabek Juraev | Tiền đạo | |
| 10 | A. Makhamatov | Tiền vệ | |
| 11 | Ulugbek Maratov | Tiền đạo | |
| 14 | Abdulaziz Abdurashidov | Hậu vệ | |
| 17 | Zayniddin Khamraboev | Tiền vệ | |
| 19 | D. Tojiboev | Tiền đạo | |
| 23 | Mukhammadyusuf Khusanov | Tiền đạo | |
| 27 | Ruziboy Fayzullaev | Hậu vệ | |
| 27 | B. Kuanishbayev | Tiền đạo | |
| 47 | Dmitriy Kim | Hậu vệ | |
| 50 | Shakhboz Ismatullaev | Thủ môn | |
| 52 | Askar Kudratov | Thủ môn | |
| 78 | Daler Tuhsanov | Tiền vệ | Uzbekistan |
| 88 | S. Iskandarov | Hậu vệ | |
| 91 | Ravshanbek Abdumannonov | Tiền vệ |