Oissel
Pháp
Thứ hạng hiện tại Bảng National 3 Groupe D
Oissel đang xếp thứ 7 trên tổng 14 đội, với 36 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 10
- Hoà
- 6
- Thua
- 10
- Bàn thắng
- 28
- Bàn thua
- 37
- Hiệu số
- -9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Oissel thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của Oissel: thua Quevilly - Rouen Métropole 0-2, thua C' Chartres 0-1 và thua Sainte Geneviève 0-2. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 4 bàn ghi và 11 bàn thủng lưới. Có 3 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Thành tích mùa 19/20 của Oissel
Oissel trải qua mạch không thắng 5 trận và rơi xuống thứ 7. Bảng xếp hạng ghi nhận 10 thắng, 6 hoà và 10 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,4 điểm.
Oissel đang bám đuổi những ai?
Oissel kém Versailles II ở vị trí liền trên đúng 2 điểm. Cách biệt với Racing Colombes 92 là 20 điểm. Ngay sau lưng là Sainte Geneviève, kém 4 điểm.
Oissel trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Oissel 4 trận thắng, sân khách thêm 5 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 14 bàn và nhận 22 bàn. Ở sân nhà, đội ghi 13 bàn và nhận 15 bàn.
Giới thiệu Oissel
Sân nhà của Oissel, đội bóng Pháp, là Stade Marcel-Billard. Stade Marcel-Billard đón được 3.000 khán giả mỗi trận.
Số bàn thắng và bàn thua của Oissel
Oissel ghi 28 bàn và để thủng lưới 37 bàn mùa 19/20. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 7. Đội đang có hiệu số −9.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Emrys Gomis | Hậu vệ | Pháp |
| - | Jérémy Prieur | Hậu vệ | Pháp |
| - | Abdelali Ouadah | Tiền đạo | Algeria |
| - | Adnane Sarhane | Tiền vệ | Morocco |
| - | Jordan Gobron | Hậu vệ | Pháp |
| - | Richard Mendy | Hậu vệ | Senegal |
| - | Dieudonné Pandi | Tiền đạo | Pháp |
| - | Souhail Labyad | Tiền đạo | Pháp |
| - | Marouane Dunas | Tiền vệ | Pháp |
| - | Raphaël Gomis | Hậu vệ | Pháp |
| - | Hugo Hubert | Hậu vệ | Pháp |
| - | Birahima Niakaté | Tiền vệ | Pháp |
| - | Mustapha El Younsi | Tiền đạo | Pháp |
| - | Houcine Ouadah | Tiền đạo | Pháp |
| - | Dembo Savane | Tiền đạo | Pháp |
| - | Sidi Hammadi | Tiền vệ | Pháp |
| - | Enzo Rascar | Tiền đạo | Pháp |
| - | Yanis Zeghoudi | Tiền vệ | Pháp |
| - | Karl Ehouman | Tiền vệ | Pháp |
| - | Giovanni Landre | Tiền đạo | Pháp |
| - | Achraf Boutkhemt | Tiền đạo | Pháp |
| - | Mathias Fauvel | Tiền đạo | Pháp |
| - | Steven Yabusele | Thủ môn | Pháp |
| - | Mathias Miralles | Tiền vệ | Pháp |
| 9 | Adama Sidibé | Tiền đạo | Pháp |
| 17 | Diako Niakaté | Hậu vệ | Pháp |
| 28 | Ibrahima Samoura | Tiền vệ | Pháp |
| 30 | Axel Temperton | Thủ môn | Pháp |