OFK Vršac
Serbia
Thứ hạng hiện tại Bảng Prva Liga
OFK Vršac đang xếp thứ 5 trên tổng 16 đội, với 22 điểm sau 13 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 1
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 16
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
OFK Vršac tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng công OFK Vršac đứng thứ 10 với 1,2 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +3. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 10.
OFK Vršac đang đứng thứ mấy?
OFK Vršac giữ vị trí thứ 5 nhờ một trong những hàng thủ chắc nhất giải. Đội có 7 thắng, 1 hoà và 5 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,7 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của OFK Vršac
Ba trận gần nhất của OFK Vršac: thua FK Vozdovac 0-2, hoà Metalac GM 0-0 và thua Semendrija 1924 0-1. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Có 3 trận đội không tìm được đường vào lưới.
OFK Vršac mạnh hơn ở sân nào?
OFK Vršac nhận 4 bàn ở sân nhà và 9 bàn khi làm khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,5 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,0 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Giới thiệu OFK Vršac
OFK Vršac lấy Gradski Stadion ở Vršac làm sân nhà. Sức chứa của Gradski Stadion là 5.000 chỗ.
Vị trí OFK Vršac so với phần còn lại của bảng
OFK Vršac kém Semendrija 1924 ở vị trí liền trên đúng 2 điểm. Ngay sau lưng là Dubočica, kém 3 điểm. Ngôi đầu của Borac Cacak còn xa 6 điểm.
Trận kế tiếp của OFK Vršac
Trận kế tiếp, OFK Vršac tiếp Teleoptik lúc 19h00 ngày 16/10/2026 (giờ Việt Nam). Teleoptik hiện đứng thứ 13 với 13 điểm. Teleoptik có 2 thắng, 3 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Stefan Kostadinov | Tiền đạo | Serbia |
| - | Vukota Zivotic | Tiền vệ | Serbia |
| 2 | Vukašin Kojić | Hậu vệ | Serbia |
| 3 | Dimitrije Petronijević | Tiền vệ | Serbia |
| 5 | Stefan Nikolić | Hậu vệ | Serbia |
| 7 | Đorđe Glavinić | Tiền đạo | Serbia |
| 8 | Danko Kiković | Tiền vệ | Serbia |
| 9 | Miloš Milivojević | Tiền vệ | Serbia |
| 12 | Aleksandar Stanković | Thủ môn | Serbia |
| 12 | Aleksa Milosavljević | Tiền vệ | Serbia |
| 13 | Andrej Popov | Tiền đạo | Serbia |
| 15 | Vukasin Kravic | Tiền vệ | Serbia |
| 16 | Srdjan Basic | Tiền đạo | Bosnia và Herzegovina |
| 18 | Sumaila Wasiu | Tiền đạo | Ghana |
| 19 | Ognjen Milicevic | Tiền đạo | Serbia |
| 20 | Vladan Bala | Tiền đạo | Serbia |
| 22 | Uroš Čejić | Tiền vệ | Serbia |
| 23 | Dragan Bojat | Hậu vệ | Serbia |
| 24 | Kosta Janjić | Hậu vệ | Serbia |
| 25 | Ezekiel Atem | Tiền vệ | Nigeria |
| 26 | Miloš Ostojić | Hậu vệ | Serbia |
| 28 | Novak Gojkov | Tiền vệ | Serbia |
| 30 | Andrej Pivaš | Tiền vệ | Serbia |
| 30 | Marko Janković | Hậu vệ | Serbia |
| 32 | Stefan Radojičić | Hậu vệ | Serbia |
| 38 | Luka Serdar | Tiền vệ | Serbia |
| 41 | Nemanja Žunić | Hậu vệ | Serbia |
| 42 | Luka Lazin | Thủ môn | Serbia |