Oberwart
Áo
Thứ hạng hiện tại Bảng East
Oberwart đang xếp thứ 2 trên tổng 16 đội, với 22 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 1
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 22
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- +8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Oberwart trên bảng xếp hạng
Oberwart có mặt ở nhóm đầu bảng xếp hạng sau 11 vòng. Nhịp lấy điểm đang là 2,0 điểm một trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 7 thắng, 1 hoà và 3 thua.
Vị trí Oberwart so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Oberwart nằm giữa Mannsdorf-Großenzersdorf và Wiener SC.
Phong độ gần đây của Oberwart
Oberwart khép lại các vòng vừa qua với kết quả hoà Traiskirchen 1-1, thắng SV Horn 3-1 và thắng Mannsdorf-Großenzersdorf 1-0. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 9 bàn và nhận 8 bàn. Mạch bất bại hiện kéo dài 4 trận.
Khác biệt sân bãi của Oberwart
Thành tích hai sân của Oberwart là 3 trận thắng sân nhà so với 4 trận thắng sân khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,4 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,7 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Hồ sơ đội bóng Oberwart
Informstadion, sân nhà của Oberwart, chứa được 7.000 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là OBE.
Hàng công và hàng thủ Oberwart
Cán cân bàn thắng bại của Oberwart đang là +8. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 6. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 4.
Đối thủ kế tiếp của Oberwart
Lịch thi đấu đưa Oberwart sang làm khách của Gloggnitz lúc 00h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Gloggnitz bước vào trận khi đứng thứ 14 với 12 điểm. Trong năm trận gần nhất, Gloggnitz có 1 thắng, 2 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Marton Horvath | Tiền vệ | |
| 3 | Peter Woth Adam | Tiền vệ | |
| 7 | Nicolas Wisak | Tiền vệ | Áo |
| 8 | Philipp Siegl | Tiền vệ | Áo |
| 9 | N. Bajraktarevic | Tiền đạo | |
| 10 | Lukas Ried | Tiền vệ | Áo |
| 11 | Sandro Schendl | Tiền vệ | Áo |
| 14 | Christoph Halper | Tiền vệ | Áo |
| 16 | Luca Pauliny | Hậu vệ | |
| 17 | Stefan Wessely | Tiền vệ | |
| 19 | Tim Ratkowski | Tiền vệ | |
| 21 | Radislav Tanashchuk | Thủ môn | |
| 22 | Johannes Polster | Tiền vệ | |
| 24 | J. Stimac | Tiền đạo | |
| 27 | Fabio Kedl | Tiền vệ | |
| 37 | Martin Gschiel | Hậu vệ | Áo |
| 47 | Michael Hutter | Tiền vệ | Áo |
| 66 | Stefan Trimmel | Hậu vệ | Áo |