Nürnberg W
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng Bundesliga Women
Nürnberg W đang xếp thứ 13 trên tổng 14 đội, với 2 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 2
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 21
- Hiệu số
- -12
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Nürnberg W thi đấu thế nào gần đây?
Hai vòng vừa rồi, Nürnberg W thua 1899 Hoffenheim W 1-2 và thắng Buntentor W 10-0. Cán cân của loạt trận này là 17 bàn thắng so với 13 bàn thua. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà.
Nürnberg W đang đứng thứ mấy?
Nürnberg W trải qua mạch thua 3 trận và rơi xuống thứ 13. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 hoà, 4 thua và chưa thắng trận nào. Tốc độ tích điểm là 0,3 điểm mỗi trận.
Cuộc đua quanh vị trí của Nürnberg W
Trên bảng xếp hạng, Nürnberg W nằm giữa Hamburger SV W và Mainz 05 W. Ngôi đầu của Bayern Munich W còn xa 16 điểm.
Hồ sơ đội bóng Nürnberg W
Max-Morlock-Stadion, sân nhà của Nürnberg W, chứa được 50.000 chỗ ngồi.
Nürnberg W chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Nürnberg W chưa thắng trận nào, cả trên sân nhà lẫn sân khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,0 bàn mỗi trận so với 1,0 bàn trên sân khách.
Sức mạnh ghi bàn của Nürnberg W
Lưới đối phương rung lên 9 lần trước Nürnberg W mùa 18/19. Khung thành đội đứng thứ 14 về độ an toàn trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −12.
Nürnberg W gặp ai ở vòng tới?
Nürnberg W sẽ làm khách của Union Berlin W vào lúc 19h00 ngày 18/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Union Berlin W có 3 thắng, 2 thua trong năm trận gần nhất. Đối thủ này đang đứng thứ 10 với 6 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | L. Romero | Thủ môn | |
| 2 | L. Varley | Hậu vệ | |
| 3 | F. Proniez | Hậu vệ | |
| 4 | Aleksandra Lobanova | Hậu vệ | Nga |
| 5 | C. Fröhlich | Hậu vệ | Đức |
| 6 | Charline Coutel | Tiền vệ | Pháp |
| 7 | S. Licina | Tiền vệ | |
| 8 | Meret Günster | Tiền vệ | Đức |
| 10 | Jonna Brengel | Tiền vệ | Đức |
| 11 | Lara Meroni | Tiền vệ | Thuỵ Sĩ |
| 12 | Amélie Thöle | Hậu vệ | Đức |
| 14 | Marlene Lindner | Hậu vệ | Đức |
| 15 | E. Papai | Tiền đạo | |
| 16 | Z. Grzywinska | Tiền đạo | |
| 17 | Marie Bleil | Hậu vệ | Đức |
| 18 | Franziska Mai | Tiền vệ | Đức |
| 19 | S. Homann | Tiền vệ | |
| 21 | K. Bednorz | Hậu vệ | |
| 22 | Julia Pollak | Hậu vệ | Đức |
| 23 | B. Turi | Tiền đạo | |
| 24 | Nastassja Lein | Tiền vệ | Đức |
| 28 | Maëlle Seguin | Tiền vệ | Pháp |
| 29 | Hanna Deuber | Tiền vệ | Đức |
| 31 | S. Tölzel | Thủ môn | |
| 33 | Rebecca Adamczyk | Thủ môn | Đức |
| 77 | M. Barbo | Tiền vệ | |
| 99 | L. Lapassouse | Tiền đạo |