Nürnberg II
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng Regionalliga: Bayern
Nürnberg II đang xếp thứ 10 trên tổng 19 đội, với 16 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 1
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 22
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Nürnberg II
Nürnberg II lấy Max-Morlock-Platz im Sportpark Valznerweiher ở Nürnberg làm sân nhà. Max-Morlock-Platz im Sportpark Valznerweiher có 3.000 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là NUR.
Nürnberg II xếp hạng ra sao?
Nürnberg II đang đứng thứ 10 trong số 19 đội. Thành tích mùa 18/19 là 5 thắng, 1 hoà và 6 thua. Tốc độ tích điểm là 1,3 điểm mỗi trận.
Nürnberg II thi đấu thế nào gần đây?
Lần ra sân gần đây nhất đưa Nürnberg II tới kết quả thắng Ansbach 1-0. Đội giữ sạch lưới 3 trận trong số đó. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà.
Nürnberg II trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Nürnberg II 4 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,8 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,8 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Nürnberg II hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Nürnberg II kém Vilzing ở vị trí liền trên đúng 1 điểm. Ngôi đầu của Buchbach còn xa 12 điểm.
Nürnberg II tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng thủ Nürnberg II đứng thứ 9, trung bình nhận 1,4 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +5. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 5 của nhóm.
Đối thủ kế tiếp của Nürnberg II
Lịch thi đấu đưa Nürnberg II sang làm khách của Memmingen lúc 19h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Memmingen bước vào trận khi đứng thứ 2 với 27 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Memmingen là 3 thắng, 1 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | J. Skowronek | Tiền vệ | |
| - | E. Rau | Tiền đạo | |
| - | B. Hagmeyer | Tiền vệ | |
| - | Lennart Pohlmann | Thủ môn | |
| - | Luca Horst | Tiền đạo | |
| 6 | Benedikt Kirsch | Tiền vệ | Đức |
| 6 | Pascal Fuchs | Tiền vệ | Đức |
| 7 | Lion Haxhiu | Tiền vệ | |
| 13 | N. Ustel | Tiền vệ | |
| 16 | Winners Osawe | Tiền vệ | Đức |
| 16 | Marko Soldic | Tiền vệ | |
| 17 | Moritz Wiezorrek | Tiền đạo | Đức |
| 21 | Fabian Menig | Hậu vệ | Đức |
| 27 | U. Obiogumu | Tiền đạo | Nigeria |
| 37 | Noah Le Bret | Tiền đạo | Pháp |
| 44 | K. El Haija | Hậu vệ | |
| 46 | Levin Chiumento | Tiền đạo |