NSÍ Runavík
Quần đảo Faroe
Thứ hạng hiện tại Bảng Formuladeildin
NSÍ Runavík đang xếp thứ 1 trên tổng 10 đội, với 51 điểm sau 24 trận.
- Thắng
- 15
- Hoà
- 6
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 49
- Bàn thua
- 27
- Hiệu số
- +22
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
NSI Runavik đang đứng thứ mấy?
Ngôi đầu bảng xếp hạng mùa 18/19 đang thuộc về NSI Runavik. Thành tích mùa 18/19 là 15 thắng, 6 hoà và 3 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,1 điểm.
NSI Runavik tấn công, phòng ngự ra sao?
Số bàn thua của NSI Runavik dừng ở 27 sau 24 trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 2 trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là +22.
Kết quả các trận gần nhất của NSI Runavik
NSI Runavik khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Skála 2-1, thắng B36 Torshavn 2-1 và hoà Vikingur Gota 1-1. Loạt 6 trận vừa qua để lại 14 bàn ghi được và 8 bàn phải nhận. Chuỗi bất bại đã sang trận thứ 8.
NSI Runavik chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà NSI Runavik thắng 10 trận, còn trên sân khách thắng 5 trận. Khi xa nhà, đội ghi 25 bàn và nhận 21 bàn. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua.
Hồ sơ đội bóng NSI Runavik
við Løkin, sân nhà của NSI Runavik, chứa được 2.000 chỗ ngồi.
NSI Runavik đang bám đuổi những ai?
NSI Runavik đang hơn KI Klaksvik 3 điểm.
NSI Runavik đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Ngày 18/10/2026, NSI Runavik tiếp 07 Vestur, bóng lăn lúc 21h00 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của 07 Vestur là 1 thắng, 3 hoà, 1 thua. 07 Vestur hiện đứng thứ 9 với 22 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Oddur Heinesen | Hậu vệ | Quần đảo Faroe |
| 1 | Kristian Joensen | Thủ môn | Quần đảo Faroe |
| 1 | Fridi Sigurdsson | Thủ môn | Quần đảo Faroe |
| 2 | Sammy Skytte | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 3 | Viljormur Davidsen | Hậu vệ | Quần đảo Faroe |
| 3 | Lars Markmanrud | Hậu vệ | Na Uy |
| 4 | Daniel Obbekjær | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 5 | Alex Freyr Elísson | Hậu vệ | Iceland |
| 6 | Beinir Nolsøe | Tiền vệ | Quần đảo Faroe |
| 7 | Aron Knudsen | Tiền vệ | Quần đảo Faroe |
| 7 | Steffan Løkin | Tiền vệ | Quần đảo Faroe |
| 8 | Brandur Hendriksson | Tiền vệ | Quần đảo Faroe |
| 9 | Tobias Hestad | Tiền đạo | Na Uy |
| 10 | Klæmint Olsen | Tiền đạo | Quần đảo Faroe |
| 11 | Marius Lindh | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 12 | Filip Drinic | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 13 | Tom Amos | Thủ môn | Thuỵ Điển |
| 15 | Pætur Hentze | Hậu vệ | Quần đảo Faroe |
| 16 | Petur Knudsen | Tiền vệ | Quần đảo Faroe |
| 17 | Jann Benjaminsen | Hậu vệ | Quần đảo Faroe |
| 21 | Sølvi Sigvardsen | Tiền vệ | Quần đảo Faroe |
| 23 | Benadiktus Olsen | Tiền vệ | Quần đảo Faroe |
| 23 | Aron Höj | Hậu vệ | Quần đảo Faroe |
| 24 | Betuel Hansen | Tiền vệ | Quần đảo Faroe |
| 25 | Jón Petur Thomsen | Thủ môn | Quần đảo Faroe |
| 28 | Markus Danielsen | Tiền vệ | Quần đảo Faroe |
| 29 | Emil Joensen | Tiền vệ | Quần đảo Faroe |
| 30 | Dánial Danielsen | Thủ môn | Quần đảo Faroe |
| 33 | Michał Przybylski | Tiền vệ | Ba Lan |
| 45 | Meinhard Olsen | Tiền vệ | Quần đảo Faroe |