Novosibirsk
Nga
Thứ hạng hiện tại Bảng FNL 2 Division A: Division A Gold
Novosibirsk đang xếp thứ 3 trên tổng 10 đội, với 19 điểm sau 13 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 4
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 18
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Novosibirsk qua những vòng vừa qua
Novosibirsk khép lại các vòng vừa qua với kết quả hoà Volgar Astrakhan 1-1, thắng Dinamo Bryansk 2-0 và thắng Rodina Moskva II 3-1. Mạch bất bại hiện kéo dài 5 trận. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Novosibirsk trên bảng xếp hạng
Novosibirsk vào guồng với 19 điểm sau 13 trận. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,5 điểm. Đội có 5 thắng, 4 hoà và 4 thua.
Novosibirsk tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng công Novosibirsk đứng thứ 2 với 1,4 bàn mỗi trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 2. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 7.
Thành tích sân nhà và sân khách của Novosibirsk
Novosibirsk ghi 8 bàn ở sân nhà và 10 bàn ở sân khách.
Novosibirsk là đội bóng nước nào?
Novosibirsk là một đội bóng Nga. Khán đài Stadion Spartak có 12.567 chỗ ngồi.
Cuộc đua quanh vị trí của Novosibirsk
Novosibirsk đang hơn Alaniya Vladikavkaz 1 điểm. Cách biệt với Rodina Moskva II là 10 điểm. Phía trên là Dinamo Kirov, cách 5 điểm.
Lịch thi đấu sắp tới của Novosibirsk
Lịch thi đấu đưa Novosibirsk về sân nhà tiếp FK Sokol Saratov trên sân Stadion Spartak lúc 17h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). FK Sokol Saratov bước vào trận khi đứng thứ 9 với 9 điểm. Trong năm trận gần nhất, FK Sokol Saratov có 2 hoà, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Ivan Churikov | Hậu vệ | Nga |
| 3 | Daniil Petrunin | Hậu vệ | Nga |
| 4 | Dmitri Redkovich | Hậu vệ | Nga |
| 5 | Ilya Maksimenkov | Hậu vệ | Nga |
| 7 | A. Popushoy | Tiền đạo | |
| 8 | B. Boldyrev | Tiền đạo | |
| 9 | Maksim Chikanchi | Tiền đạo | Nga |
| 11 | Oleg Nikolaev | Tiền đạo | Nga |
| 16 | A. Carmine | Thủ môn | |
| 18 | E. Sinyakov | Tiền vệ | |
| 19 | Sergey Zapalatskiy | Hậu vệ | Nga |
| 20 | V. Laptev | Tiền vệ | |
| 21 | Anton Makurin | Hậu vệ | Nga |
| 22 | Anton Kobyalko | Tiền đạo | Nga |
| 23 | Anton Krotov | Tiền vệ | Nga |
| 26 | A. Popkov | Tiền vệ | |
| 30 | Amir Alizade | Tiền đạo | Nga |
| 31 | Georgi Zotov | Hậu vệ | Nga |
| 35 | Maksim Kiselev | Thủ môn | Nga |
| 39 | K. Stepanov | Tiền đạo | |
| 53 | Aleksandr Deryugin | Tiền vệ | Nga |
| 55 | Vadim Govor | Tiền vệ | |
| 81 | A. Yangaev | Tiền vệ | |
| 91 | Vadim Vshivkov | Tiền vệ | Nga |