Notodden
Na Uy
Thứ hạng hiện tại Bảng A
Notodden đang xếp thứ 6 trên tổng 14 đội, với 35 điểm sau 23 trận.
- Thắng
- 10
- Hoà
- 5
- Thua
- 8
- Bàn thắng
- 33
- Bàn thua
- 25
- Hiệu số
- +8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Notodden
Notodden khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Bjarg 2-5, thua Eik-Tønsberg 1-3 và thua jerv 0-1. Cán cân của loạt trận này là 10 bàn thắng so với 14 bàn thua. Mạch thua hiện kéo dài 3 trận.
Thành tích mùa 18/19 của Notodden
Notodden mới có 35 điểm sau 23 vòng. Thứ hạng trên là thứ hạng trong bảng A. Cụ thể là 10 thắng, 5 hoà và 8 thua.
Vị trí Notodden so với phần còn lại của bảng
Notodden kém Sotra ở vị trí liền trên đúng 7 điểm. Đội đang giữ 1 điểm lợi thế trước Kvik Halden. Ngôi đầu của jerv còn xa 18 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Notodden
Lưới đối phương rung lên 33 lần trước Notodden mùa 18/19. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 8 của nhóm. Khung thành đội đứng thứ 2 về độ an toàn trong nhóm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Notodden
Notodden ghi 13 bàn ở sân nhà và 20 bàn ở sân khách.
Hồ sơ đội bóng Notodden
Sân nhà của Notodden, đội bóng Na Uy, là Optime Arena. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là NOT. Khán đài Optime Arena có 5.330 chỗ ngồi.
Đối thủ kế tiếp của Notodden
Theo giờ Việt Nam, Notodden tiếp Pors Grenland lúc 19h00 ngày 17/10/2026. Phong độ năm trận gần nhất của Pors Grenland là 3 thắng, 2 thua. Pors Grenland hiện đứng thứ 10 ở bảng A với 26 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Sjur Lothe | Thủ môn | Na Uy |
| 3 | Henrik Osen | Hậu vệ | Na Uy |
| 4 | Jone Hammerli | Hậu vệ | Na Uy |
| 5 | M. Ahmed | Hậu vệ | |
| 6 | S. Larsen | Tiền vệ | |
| 8 | Sebastian Jørgensen | Tiền vệ | Na Uy |
| 9 | E. Leandersson | Tiền đạo | |
| 10 | Andreas Pettersen | Tiền vệ | Na Uy |
| 11 | Hans Gampedalen | Tiền đạo | Na Uy |
| 12 | Jan Bergesen | Thủ môn | Na Uy |
| 14 | T. Foss-Erstad | Tiền đạo | |
| 15 | S. Rasberg | Hậu vệ | |
| 16 | N. Bertelsen | Hậu vệ | |
| 17 | Andreas Kalstad | Tiền vệ | Na Uy |
| 19 | Sondre Svarstad | Hậu vệ | Na Uy |
| 20 | B. Bjerkan | Tiền đạo | |
| 21 | S. Murtnes | Tiền vệ | |
| 22 | Tor Nordbø | Tiền vệ | Na Uy |
| 23 | Anders Ryste | Tiền đạo | Na Uy |
| 26 | Bjørnar Tobiassen | Tiền đạo | Na Uy |
| 27 | M. Wenneberg | Tiền đạo | |
| 32 | Joakim Andersen | Hậu vệ | Na Uy |