Njardvik
Iceland
Thứ hạng hiện tại Bảng 1. Deild
Njardvik đang xếp thứ 5 trên tổng 12 đội, với 38 điểm sau 22 trận.
- Thắng
- 12
- Hoà
- 2
- Thua
- 8
- Bàn thắng
- 38
- Bàn thua
- 29
- Hiệu số
- +9
Lịch thi đấu sắp tới
Hồ sơ đội bóng Njardvik
Njardvik lấy Rafholtsvöllurinn ở Njarðvík, Reykjanesbær làm sân nhà. Đội thường được gọi ngắn là NJA. Sức chứa của Rafholtsvöllurinn là 2.880 chỗ.
Thành tích mùa 18/19 của Njardvik
Njardvik giữ vị trí thứ 5 mùa 18/19. Bảng xếp hạng ghi nhận 12 thắng, 2 hoà và 8 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,7 điểm.
Phong độ gần đây của Njardvik
Njardvik khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Throttur Reykjavik 1-2, thua Throttur Reykjavik 0-1 và thắng Afturelding 2-1. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 8 bàn ghi và 9 bàn thủng lưới. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận.
Njardvik mạnh hơn ở sân nào?
Njardvik nhận 12 bàn ở sân nhà và 20 bàn khi làm khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,3 bàn mỗi trận so với 1,0 bàn trên sân khách.
Njardvik ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ Njardvik đứng thứ 2, trung bình nhận 1,3 bàn mỗi trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 2. Hiệu số bàn thắng bại là +9.
Njardvik hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Njardvik đang hơn Leiknir R. 10 điểm. Ngôi đầu của Afturelding còn xa 7 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Guy Smit | Thủ môn | Hà Lan |
| 3 | Sigurjon Markusson | Hậu vệ | |
| 4 | Viðar Ragnarsson | Tiền vệ | Iceland |
| 5 | Arnar Magnusson | Hậu vệ | |
| 6 | Arnleifur Hjörleifsson | Hậu vệ | Iceland |
| 7 | Bragi Bjarkason | Tiền đạo | Iceland |
| 8 | Leandro Fernandes | Tiền vệ | Hà Lan |
| 9 | Oumar Diouck | Tiền đạo | Bỉ |
| 10 | Valdimar Jóhannsson | Tiền đạo | Iceland |
| 11 | Haraldur Agust Brynjarsson | Hậu vệ | Iceland |
| 11 | Freysteinn Gudnason | Tiền đạo | |
| 13 | Félix Mathaus | Hậu vệ | Cabo Verde |
| 14 | Aron Einarsson | Tiền vệ | |
| 15 | Rafael Victor | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 16 | H. Gudmundsson | Tiền đạo | |
| 17 | Simon Thasaphong | Tiền vệ | |
| 18 | Bjorn Bjornsson | Hậu vệ | |
| 21 | Alexander Sigurðarson | Tiền vệ | Iceland |
| 22 | Stefán Stefánsson | Hậu vệ | Iceland |
| 23 | Eiður Sigurbjörnsson | Hậu vệ | Iceland |
| 25 | V. Eliasson | Tiền vệ | |
| 26 | H. Ingason | Tiền vệ | |
| 27 | Jóhann Arnarsson | Hậu vệ | Iceland |
| 31 | Dadi Reinhardsson | Thủ môn | |
| 66 | Viktor Vidarsson | Tiền vệ | Iceland |