Nilüfer Belediye
Thổ Nhĩ Kỳ
Thứ hạng hiện tại Bảng 2
Nilüfer Belediye đang xếp thứ 1 trên tổng 18 đội, với 16 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 1
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số
- +9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Nilüfer Belediye
Nilüfer Belediye giữ mạch bất bại qua cả 6 trận đã đấu. Trong đó có 4 trận diễn ra trên sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 5 trận thắng.
Nilüfer Belediye trên bảng xếp hạng
Nilüfer Belediye chưa thua trận nào sau 6 vòng. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,7 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Nilüfer Belediye
Hàng công Nilüfer Belediye đứng thứ 5 với 1,7 bàn mỗi trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng đầu. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +9.
Khác biệt sân bãi của Nilüfer Belediye
Thành tích hai sân của Nilüfer Belediye là 2 trận thắng sân nhà so với 3 trận thắng sân khách. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 2,7 bàn mỗi trận, so với 0,7 bàn trên sân nhà. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá.
Nilüfer Belediye là đội bóng nước nào?
Nilüfer Belediye là một đội bóng Thổ Nhĩ Kỳ. Sức chứa của İbrahim Yazıcı Stadyumu là 7.500 chỗ.
Vị trí Nilüfer Belediye so với phần còn lại của bảng
Nilüfer Belediye đang hơn Bursa Yıldırımspor 2 điểm.
Lịch thi đấu sắp tới của Nilüfer Belediye
Ngày 18/10/2026, Nilüfer Belediye làm khách của Anadolu Üniversitesi, bóng lăn lúc 18h30 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Anadolu Üniversitesi là 3 thắng, 1 hoà, 1 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 7 với 11 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Enes Şahin | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Yusuf Atasoy | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Mert Ilıman | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Emirhan Türkmen | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | K. Sağım | Tiền đạo | |
| - | Rıfat Bayhan | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Emir Sezgin | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Emre Işık | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | İsmai̇l Korkmaz | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Ekrem Celebi | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | D. AltınbaÅ | Hậu vệ | |
| - | E. Ceylan | Tiền vệ | |
| - | Y. Varoğlu | Tiền đạo | |
| - | M. Kumova | Thủ môn | |
| - | E. Kaya | Hậu vệ | |
| 2 | Furkan Sakı | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 8 | Bilal Güney | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 12 | Berkay Kartal | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 16 | Mert Estik | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 19 | Yunus Bilgin | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 30 | Güney Sağır | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 30 | Adem Geldi | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 46 | Barış Dalkıran | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 53 | Taha Karataş | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 77 | Mustafa Genç | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 80 | Enes Gökhan | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 89 | Mehmet Çetin | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 99 | Hamza Arıkan | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |