Nga (nữ)
Nga
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | M. Fedorova | Tiền vệ | |
| - | E. Lazareva | Tiền đạo | |
| - | K. Komissarova | Tiền vệ | |
| - | D. Ponomareva | Thủ môn | |
| - | N. Trofimova | Tiền vệ | |
| - | Z. Tchato | Hậu vệ | |
| - | M. Chernomyrdina | Tiền vệ | |
| - | T. Petrova | Tiền vệ | |
| - | A. Pozdeeva | Tiền vệ | |
| - | E. Shesterneva | Tiền đạo | |
| - | N. Smirnova | Tiền vệ | |
| - | L. Yakupova | Tiền vệ | |
| - | E. Bratko | Hậu vệ | |
| - | V. Simanovskaya | Hậu vệ | |
| - | A. Belomyttseva | Hậu vệ | |
| - | V. Kuropatkina | Hậu vệ | |
| - | Y. Sheina | Tiền vệ | |
| - | T. Shcherbak | Thủ môn | |
| - | Y. Grichenko | Thủ môn | |
| - | Ekaterina Pantyukhina | Tiền đạo | Nga |
| - | Y. Svistunova | Tiền đạo | |
| 9 | N. Mashina | Tiền đạo | |
| 21 | Alsu Abdullina | Hậu vệ | Nga |