Nestos Chrisoupolis
Hy Lạp
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Nestos Chrisoupolis đang xếp thứ 15 trên tổng 16 đội, với 4 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 1
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 5
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Nestos Chrisoupolis xếp hạng ra sao?
Cuộc chiến trụ hạng đang có Nestos Chrisoupolis, đội đứng thứ 15. Thành tích mùa 18/19 là 1 thắng, 1 hoà và 4 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,7 điểm.
Cuộc đua quanh vị trí của Nestos Chrisoupolis
Trên bảng xếp hạng, Nestos Chrisoupolis nằm giữa PAOK II và Zakynthos. Cách biệt với Marko là 14 điểm.
Nestos Chrisoupolis thi đấu thế nào gần đây?
Gần đây Nestos Chrisoupolis thua Panserraikos 1-2 trên sân khách và thua Marko 1-2. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 4 bàn ghi và 11 bàn thủng lưới. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Nestos Chrisoupolis chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Nestos Chrisoupolis thắng 1 trận, còn trên sân khách chưa thắng trận nào. Sân khách đội ghi 2 bàn và nhận 6 bàn. Ở sân nhà, đội ghi 3 bàn và nhận 3 bàn.
Hồ sơ đội bóng Nestos Chrisoupolis
Nestos Chrisoupolis là một đội bóng Hy Lạp. Người hâm mộ quen gọi đội là CHR. Dimotiko Stadio Chrysoupolis có 8.000 chỗ ngồi.
Nestos Chrisoupolis ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Nestos Chrisoupolis ghi 5 bàn và để thủng lưới 9 bàn mùa 18/19. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 14. Đội đang có hiệu số −4.
Nestos Chrisoupolis gặp ai ở vòng tới?
Trận kế tiếp, Nestos Chrisoupolis tiếp Kallithea lúc 22h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 3 với 12 điểm. Trong năm trận gần nhất, Kallithea có 4 thắng, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Jorgo Muca | Thủ môn | Albania |
| 3 | Frederic Miyenga | Hậu vệ | |
| 5 | P. Dermitzakis | Hậu vệ | |
| 7 | Renild Kasemi | Tiền vệ | Albania |
| 7 | S. Glynos | Tiền vệ | |
| 8 | Ozer Memetoglu | Tiền vệ | Hy Lạp |
| 9 | Petros Giakoumakis | Tiền đạo | Hy Lạp |
| 10 | Anastasios Sapountzis | Tiền vệ | Hy Lạp |
| 12 | Geron Tocka | Tiền đạo | Albania |
| 14 | Jan Vodháněl | Tiền vệ | Séc |
| 14 | L. Astras | Thủ môn | |
| 17 | Dušan Stoiljković | Tiền đạo | Serbia |
| 18 | Dimitrios Thomaidis | Tiền vệ | |
| 19 | Konstantinos Baltas | Tiền vệ | Hy Lạp |
| 20 | Antonis Trimmatis | Tiền đạo | Hy Lạp |
| 22 | Savvas Topalidis | Hậu vệ | |
| 23 | Georgios Maidanos | Hậu vệ | Hy Lạp |
| 30 | F. Pantekidis | Hậu vệ | |
| 31 | Filippos Dimitriadis | Hậu vệ | |
| 33 | E. Gionis | Hậu vệ | |
| 34 | O. Lymperakis | Hậu vệ | |
| 44 | Dylan Tutonda | Tiền vệ | Thuỵ Sĩ |
| 70 | Mikaël Cantave | Tiền vệ | Haiti |
| 70 | Franko Sabljić | Tiền đạo | Bosnia và Herzegovina |
| 75 | M. Adeshina | Tiền vệ | |
| 93 | K. Vryzas | Tiền đạo | |
| 97 | S. Franco | Tiền đạo |