Neptūną Klaipėda
Litva
Thứ hạng hiện tại Bảng 1 Lyga
Neptūną Klaipėda đang xếp thứ 5 trên tổng 16 đội, với 44 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 14
- Hoà
- 2
- Thua
- 10
- Bàn thắng
- 33
- Bàn thua
- 31
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Neptūną Klaipėda
Sân nhà của Neptūną Klaipėda, đội bóng Litva, là Klaipėdos centrinio stadiono atsarginė aikštė. Klaipėdos centrinio stadiono atsarginė aikštė có 1.500 chỗ ngồi.
Neptūną Klaipėda trên bảng xếp hạng
Neptūną Klaipėda giữ vị trí thứ 5 mùa 18/19. Thành tích mùa 18/19 là 14 thắng, 2 hoà và 10 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,7 điểm một trận.
Neptūną Klaipėda qua những vòng vừa qua
Lần ra sân gần đây nhất đưa Neptūną Klaipėda tới kết quả thua Hegelmann II 0-1. Có 3 trận đội không tìm được đường vào lưới. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
Neptūną Klaipėda chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Neptūną Klaipėda thắng 8 trận, còn trên sân khách thắng 6 trận. Ở sân nhà, đội ghi 18 bàn và nhận 18 bàn. Khi xa nhà, đội ghi 15 bàn và nhận 13 bàn.
Neptūną Klaipėda đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Neptūną Klaipėda nằm giữa Žalgiris II và Tauras. Ngôi đầu của Minija còn xa 23 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Neptūną Klaipėda
Trung bình mỗi trận Neptūną Klaipėda ghi 1,3 bàn và nhận 1,2 bàn. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 9. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 5.
Neptūną Klaipėda gặp ai ở vòng tới?
Neptūną Klaipėda sẽ làm khách của Be1 NFA vào lúc 22h30 ngày 16/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Be1 NFA có 4 thắng, 1 hoà. Be1 NFA bước vào trận khi đứng thứ 3 với 51 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Mantas Cesnokovas | Hậu vệ | Litva |
| - | Yamato Fujishima | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 4 | Modestas Vainikaitis | Hậu vệ | Litva |
| 6 | S. B. Ajayi | Tiền vệ | |
| 10 | H. Diawara | Tiền vệ | |
| 11 | Darius Zubauskas | Tiền đạo | Litva |
| 11 | J. Lubas | Tiền đạo | |
| 13 | Daniel Bukel | Thủ môn | Litva |
| 15 | E. Jermolajev | Tiền đạo | |
| 17 | Nojus Lukšys | Tiền đạo | Litva |
| 19 | Aironas Trakšelis | Tiền vệ | Litva |
| 23 | Aurimas Skurdelis | Tiền vệ | Litva |
| 29 | Darius Jurgelevičius | Tiền vệ | Litva |
| 33 | Adomas Ankudinovas | Tiền vệ | Litva |
| 39 | V. Stonys | Tiền vệ | |
| 77 | Simonas Urbys | Tiền đạo | Litva |