Negeri Sembilan
Malaysia
Thứ hạng hiện tại Bảng Super League
Negeri Sembilan đang xếp thứ 8 trên tổng 12 đội, với 4 điểm sau 4 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 1
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Negeri Sembilan
Negeri Sembilan là một đội bóng Malaysia. Đội thường được gọi ngắn là NEG. Stadium Tuanku Abdul Rahman có 45.000 chỗ ngồi.
Negeri Sembilan đang đứng thứ mấy?
Sau 4 vòng, Negeri Sembilan có 4 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 1,0 điểm một trận. Thành tích mùa 18/19 là 1 thắng, 1 hoà và 2 thua.
Mạch trận hiện thời của Negeri Sembilan
Gần đây Negeri Sembilan thua Johor Darul Takzim FC 0-3 trên sân khách và thắng Kelantan City 3-2. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Negeri Sembilan đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ Negeri Sembilan tới Johor Darul Takzim FC ở ngôi đầu là 11 điểm. Muốn vượt Terengganu, đội cần bù 1 điểm.
Negeri Sembilan tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng thủ Negeri Sembilan đứng thứ 8, trung bình nhận 1,8 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 8 trong nhóm. Đội đang có hiệu số −1.
Lịch thi đấu sắp tới của Negeri Sembilan
Negeri Sembilan sẽ tiếp Sabah FA vào lúc 16h00 ngày 17/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Sabah FA là 1 thắng, 1 hoà, 3 thua. Sabah FA hiện đứng thứ 4 với 6 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | S. Adib | Thủ môn | |
| 2 | R. Shamsul | Hậu vệ | |
| 4 | Park Yi-Young | Tiền vệ | Hàn Quốc |
| 5 | Kei Oshiro | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 6 | Wan Kuzri | Tiền vệ | |
| 7 | Takumi Sasaki | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 8 | Wai Lin Aung | Tiền vệ | Myanmar |
| 9 | J. Motika | Tiền đạo | |
| 10 | L. Hakim | Tiền đạo | |
| 12 | A. Fitri | Tiền đạo | |
| 13 | Yusuke Minagawa | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 14 | M. A. Mahinan | Tiền vệ | |
| 16 | Abdul Rahman Daud | Tiền đạo | Malaysia |
| 17 | Alif Mutalib | Hậu vệ | |
| 18 | Khuzaimi Piee | Hậu vệ | Malaysia |
| 19 | N. Javabilaarivin | Tiền đạo | Malaysia |
| 20 | Mio Tsuneyasu | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 22 | A. Razak | Thủ môn | |
| 24 | Yuichi Hirano | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 26 | Hairiey Hakim Mamat | Hậu vệ | Malaysia |
| 26 | U. Hakeem | Hậu vệ | |
| 27 | Z. Jamil | Hậu vệ | |
| 28 | A. Ariffin | Tiền vệ | |
| 29 | A. Ceesay | Tiền vệ | |
| 30 | Azri Abdul Ghani | Thủ môn | Malaysia |
| 32 | Akhyar Abdul Rashid | Tiền vệ | Malaysia |
| 33 | R. Sanizal | Hậu vệ | Singapore |
| 34 | Adam Azizol | Tiền vệ | Malaysia |
| 36 | Muhammad Zafran | Hậu vệ |