Needham Market FC
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Needham Market FC đang xếp thứ 9 trên tổng 22 đội, với 17 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 2
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 24
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số
- +7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Needham Market ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ Needham Market đứng thứ 13, trung bình nhận 1,5 bàn mỗi trận. Số bàn ghi được xếp thứ 2 trong nhóm. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 13.
Needham Market đang đứng thứ mấy?
Needham Market có 17 điểm sau 11 vòng. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,5 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 5 thắng, 2 hoà và 4 thua.
Needham Market qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Needham Market thắng Bury Town 5-0 trên sân khách. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 3 lần. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 16 bàn ghi và 9 bàn thủng lưới.
Needham Market chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Needham Market thắng 2 trận, còn trên sân khách thắng 3 trận. Hàng công đá sân khách lại hiệu quả hơn, 2,6 bàn mỗi trận so với 1,8 bàn ở sân nhà.
Hồ sơ đội bóng Needham Market
Needham Market lấy Ecologic Stadium at Bloomfields ở Needham Market, Suffolk làm sân nhà. Khán đài Ecologic Stadium at Bloomfields có 4.000 chỗ ngồi.
Khoảng cách của Needham Market với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Needham Market nằm giữa Anstey Nomads và Stourbridge. Ngôi đầu của Real Bedford còn xa 11 điểm.
Đối thủ kế tiếp của Needham Market
Theo giờ Việt Nam, Needham Market làm khách của Leamington lúc 21h00 ngày 17/10/2026. Leamington có 1 thắng, 2 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất. Leamington hiện đứng thứ 15 với 10 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Tevan Allen | Tiền vệ | Anh |
| - | Luke Ingram | Tiền đạo | |
| - | Ben Hunter | Tiền vệ | Anh |
| - | Kieran Morphew | Hậu vệ | Anh |
| - | Tommy Smith | Hậu vệ | Anh |
| 2 | Kyle Hammond | Tiền vệ | Anh |
| 2 | Jake Dye | Hậu vệ | Anh |
| 3 | Jake Dye | Hậu vệ | Anh |
| 5 | Kieron Morphew | Hậu vệ | Anh |
| 6 | Daniel Morphew | Hậu vệ | Anh |
| 8 | Noah Collard | Tiền vệ | Anh |
| 9 | Luke Ingram | Tiền vệ | Anh |
| 10 | Marcel Lewis | Tiền vệ | Anh |
| 10 | Patrick Brothers | Hậu vệ | Anh |
| 13 | Finlay Shorten | Thủ môn | Anh |
| 15 | Harry Knights | Hậu vệ | Anh |
| 16 | Thomas Fitzgerald | Tiền vệ | Anh |
| 21 | Archie Exworth | Tiền vệ | Anh |
| 28 | Joe Neal | Tiền đạo | Anh |
| 29 | Myles Cowling | Tiền vệ | Anh |