Nea Salamina Famagusta
Síp
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Kyriakos Egomitis | Hậu vệ | Síp |
| - | Daniel Stefanov | Thủ môn | Bulgaria |
| 1 | Alberto Varo | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 4 | Panagiotis Artymatas | Hậu vệ | Síp |
| 5 | Alexandros Michael | Hậu vệ | Síp |
| 6 | Georgios Christodoulou | Tiền vệ | Síp |
| 7 | Samuel Grandsir | Tiền vệ | Pháp |
| 8 | Jose Artiles | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 9 | Darío Poveda | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 10 | Christos Giousis | Tiền vệ | Hy Lạp |
| 11 | Alex Guti | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 12 | Andreas Dimitrou | Tiền đạo | Síp |
| 14 | Timipere Johnson Eboh | Tiền vệ | Nigeria |
| 16 | Denys Vakulyk | Thủ môn | Ukraine |
| 17 | Aldair Baldé | Tiền vệ | Guinea-Bissau |
| 19 | Karol Angielski | Tiền đạo | Ba Lan |
| 24 | Vasilis Lampropoulos | Hậu vệ | Hy Lạp |
| 25 | Konstantinos Ilia | Tiền vệ | Síp |
| 27 | Alois Confais | Tiền vệ | Pháp |
| 29 | Florent Hanin | Hậu vệ | Pháp |
| 30 | Andreas Panayiotou Filiotis | Hậu vệ | Síp |
| 37 | Braydon Manu | Tiền vệ | Ghana |
| 44 | Giorgos Viktoros | Hậu vệ | Síp |
| 55 | Sergio González | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 63 | Dániel Kovács | Thủ môn | Hungary |
| 70 | Kyriakos Epifaniou | Tiền vệ | Síp |
| 71 | Giannis Gerolemou | Tiền vệ | Síp |
| 88 | Jordi Quintillà | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 89 | Panagiotis Louka | Tiền đạo | Síp |
| 93 | Brahim Konaté | Tiền vệ | Pháp |