Narva U21
Estonia
Thứ hạng hiện tại Bảng Esiliiga B
Narva U21 đang xếp thứ 1 trên tổng 10 đội, với 66 điểm sau 31 trận.
- Thắng
- 21
- Hoà
- 3
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 72
- Bàn thua
- 36
- Hiệu số
- +36
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Narva U21 trên bảng xếp hạng
Sau 31 vòng, Narva U21 giữ ngôi đầu bảng. Tốc độ tích điểm là 2,1 điểm mỗi trận. Cụ thể là 21 thắng, 3 hoà và 7 thua.
Narva U21 ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ Narva U21 đứng đầu, trung bình nhận 1,2 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +36. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 5.
Narva U21 qua những vòng vừa qua
Ba trận gần nhất của Narva U21: thắng Johvi Phoenix 1-0, thắng Legion 2-1 và thắng Tallinna Kalev II 2-1. Mạch thắng hiện kéo dài 7 trận. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà.
Narva U21 chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Narva U21 thắng 13 trận, còn trên sân khách thắng 8 trận. Đội chưa thua trận sân nhà nào. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 3,2 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,5 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Hồ sơ đội bóng Narva U21
Kalevi Staadion, sân nhà của Narva U21, chứa được 1.000 chỗ ngồi.
Narva U21 hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Narva U21 đang hơn Levadia U19 4 điểm.
Đối thủ kế tiếp của Narva U21
Narva U21 sẽ tiếp Tartu Kalev vào lúc 23h00 ngày 15/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Tartu Kalev có 2 thắng, 3 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 7 với 47 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Zahharov | Thủ môn | |
| 2 | Valeri Shantenkov | Hậu vệ | Estonia |
| 11 | Mykhaylo Kozhushko | Tiền đạo | Ukraine |
| 16 | Sergei Kondrattsev | Hậu vệ | Estonia |
| 20 | Maxim Stepanov | Hậu vệ | Estonia |
| 23 | Aleksandr Jegorov | Hậu vệ | Estonia |
| 29 | V. Kudriashov | Tiền vệ | |
| 31 | Ilya Rebrik | Thủ môn | Nga |
| 36 | P. Bahval | Tiền vệ | |
| 39 | J. Ivanov | Hậu vệ | |
| 40 | V. Pavlov | Tiền vệ | |
| 42 | S. Kaurson | Hậu vệ | |
| 44 | Danil Geveller | Hậu vệ | Estonia |
| 45 | D. Mihhailov | Tiền vệ | |
| 47 | Nikita Baljabkin | Tiền đạo | Estonia |
| 55 | J. Jerjomin | Tiền vệ | |
| 58 | V. Torchakov | Tiền đạo | |
| 66 | E. Petkus | Hậu vệ | |
| 88 | Arnas Besigirskis | Tiền vệ | Estonia |