Nart Cherkessk
Nga
Thứ hạng hiện tại Bảng South
Nart Cherkessk đang xếp thứ 7 trên tổng 16 đội, với 30 điểm sau 20 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 3
- Thua
- 8
- Bàn thắng
- 27
- Bàn thua
- 19
- Hiệu số
- +8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Nart Cherkessk qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Nart Cherkessk thắng Lugansk 2-1 trên sân khách. Chuỗi bất bại đã sang trận thứ 4. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Vị trí của Nart Cherkessk mùa 18/19
Mạch bất bại 4 trận đang giúp Nart Cherkessk đi lên. Nhịp lấy điểm đang là 1,5 điểm một trận. Cụ thể là 9 thắng, 3 hoà và 8 thua.
Sức mạnh ghi bàn của Nart Cherkessk
Hàng thủ Nart Cherkessk đứng thứ 3, trung bình nhận 0,9 bàn mỗi trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 3. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +8.
Hồ sơ đội bóng Nart Cherkessk
Nart Cherkessk lấy Stadion Nart ở Cherkessk làm sân nhà. Stadion Nart đón được 10.000 khán giả mỗi trận.
Nart Cherkessk hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Nart Cherkessk nằm giữa Kyzyltash và Spartak Nalchik. Ngôi đầu của Sevastopol còn xa 20 điểm.
Khác biệt sân bãi của Nart Cherkessk
Thành tích hai sân của Nart Cherkessk là 6 trận thắng sân nhà so với 6 trận thắng sân khách. Sân khách đội ghi 20 bàn và nhận 17 bàn. Ở sân nhà, đội ghi 15 bàn và nhận 5 bàn.
Lịch thi đấu sắp tới của Nart Cherkessk
Nart Cherkessk sẽ tiếp Rostov II vào lúc 20h00 ngày 17/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Rostov II có 1 thắng, 2 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất. Rostov II bước vào trận khi đứng thứ 3 với 46 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 3 | S. Khoziev | Hậu vệ | |
| 4 | Vladislav Kablakhov | Tiền vệ | Nga |
| 7 | R. Mashezov | Tiền vệ | |
| 10 | I. Dokhov | Tiền vệ | |
| 11 | E. Dzhelkashiyev | Tiền đạo | |
| 13 | Akhmat Dzhankezov | Tiền vệ | Nga |
| 15 | Georgi Karginov | Tiền vệ | Nga |
| 17 | Anar Panaev | Tiền vệ | Nga |
| 20 | Kurban Kurbanov | Tiền vệ | Nga |
| 22 | Magomed Temishev | Hậu vệ | Nga |
| 24 | Alil Magomedov | Thủ môn | Nga |
| 30 | Eldar Tkhakokhov | Tiền vệ | Nga |
| 33 | G. Tuaev | Thủ môn | |
| 37 | T. Kadagazov | Tiền vệ | |
| 40 | K. Shakhtiev | Hậu vệ | |
| 44 | Aslan Dashaev | Hậu vệ | Nga |
| 61 | Oleg Korotkov | Tiền vệ | Nga |
| 71 | Alan Lelyukaev | Hậu vệ | Nga |
| 77 | A. Olenev | Tiền đạo | |
| 95 | Ayub Batsuev | Tiền vệ | Nga |
| 97 | Y. Dol | Tiền đạo |