Naftagas
Serbia
Thứ hạng hiện tại Bảng Prva Liga
Naftagas đang xếp thứ 12 trên tổng 16 đội, với 14 điểm sau 13 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 5
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 19
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Naftagas
Sân nhà của Naftagas, đội bóng Serbia, là Stadion FK Naftagas. Khán đài Stadion FK Naftagas có 1.000 chỗ ngồi.
Naftagas đang đứng thứ mấy?
Sau 13 vòng, Naftagas có 14 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 1,1 điểm một trận. Đội có 3 thắng, 5 hoà và 5 thua.
Kết quả các trận gần nhất của Naftagas
Trận gần nhất, Naftagas hoà Napredak 0-0 trên sân nhà. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 13 bàn và nhận 6 bàn. Đội giữ sạch lưới 3 trận trong số đó.
Khác biệt sân bãi của Naftagas
Thành tích hai sân của Naftagas là 2 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Trong các trận sân nhà, đội ghi 8 bàn và nhận 5 bàn. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 11 bàn và nhận 10 bàn.
Naftagas đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Naftagas nằm giữa FK Spartak Zdrepceva KRV và Teleoptik. Đội đầu bảng Borac Cacak đang hơn 14 điểm.
Hàng công và hàng thủ Naftagas
Cán cân bàn thắng bại của Naftagas đang là +4. Số bàn phải nhận xếp thứ 5 trong nhóm. Số bàn ghi được xếp thứ 5 trong nhóm.
Naftagas gặp ai ở vòng tới?
Trận kế tiếp, Naftagas làm khách của Semendrija 1924 lúc 19h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Semendrija 1924 bước vào trận khi đứng thứ 4 với 24 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Semendrija 1924 là 4 thắng, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Aleksa Nikolic | Tiền vệ | |
| 1 | Nikola Perić | Thủ môn | Serbia |
| 2 | Kwadwo Opolu Ackah | Hậu vệ | Ghana |
| 3 | Djordje Bajic | Hậu vệ | |
| 4 | Božidar Blagojević | Hậu vệ | Serbia |
| 5 | Miloš Ožegović | Tiền vệ | Serbia |
| 6 | Lamont Rochester | Hậu vệ | Jamaica |
| 7 | Marko Kovacevic | Tiền đạo | |
| 8 | Uroš Vukićević | Tiền vệ | Serbia |
| 9 | Vladimir Siladji | Tiền đạo | |
| 10 | S. Trajkovic | Tiền đạo | |
| 11 | Milos Savanovic | Tiền đạo | |
| 12 | Stefan Todic | Thủ môn | |
| 14 | Luka Nikolić | Hậu vệ | Serbia |
| 15 | I. Jeličić | Hậu vệ | |
| 16 | Nenad Gavrić | Tiền đạo | Serbia |
| 17 | Matija Marsenić | Tiền đạo | Montenegro |
| 19 | Mihajlo Goronjic | Hậu vệ | |
| 21 | D. Dodic | Tiền đạo | |
| 23 | V. Radosavljevic | Hậu vệ | |
| 24 | Mlađan Stevanović | Tiền vệ | Serbia |
| 25 | Nikola Galin | Thủ môn | |
| 27 | Stefan Ilić | Tiền đạo | Serbia |
| 29 | Marko Arsović | Tiền đạo | Serbia |
| 29 | Ilya Guchmazov | Thủ môn | |
| 45 | Stefan Gajilović | Tiền vệ | Serbia |
| 49 | Dušan Pantelić | Tiền vệ | Serbia |
| 49 | Mirko Nikolasevic | Tiền đạo | |
| 71 | Dmitri Paderin | Tiền vệ | Nga |
| 80 | Strahinja Perin | Tiền vệ | |
| 88 | Nikola Pantic | Tiền vệ | |
| 91 | Stefan Vidaković | Tiền đạo |