Næsby
Đan Mạch
Thứ hạng hiện tại Bảng 3rd Division
Næsby đang xếp thứ 5 trên tổng 12 đội, với 17 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 2
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 20
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Næsby
Næsby là một đội bóng Đan Mạch. Người hâm mộ quen gọi đội là NAE. Khán đài ALPI Arena Næsby có 4.500 chỗ ngồi.
Næsby đang đứng thứ mấy?
Sau 11 vòng, Næsby có 17 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 1,5 điểm một trận. Cụ thể là 5 thắng, 2 hoà và 4 thua.
Næsby thi đấu thế nào gần đây?
Gần đây Næsby thua Frem 0-2 trên sân khách và thắng Holstebro 4-0. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Khác biệt sân bãi của Næsby
Thành tích hai sân của Næsby là 3 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,2 bàn mỗi trận so với 1,5 bàn trên sân khách. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá.
Næsby ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Số bàn thua của Næsby dừng ở 16 sau 11 trận. Đội đang có hiệu số +4. Số bàn ghi được xếp thứ 4 trong nhóm.
Vị trí Næsby so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ Næsby tới Holbæk B&I ở ngôi đầu là 6 điểm. Phía trên là FC Helsingor, cách 3 điểm. Đội đang giữ 1 điểm lợi thế trước ASA Aarhus.
Næsby gặp ai ở vòng tới?
Theo giờ Việt Nam, Næsby tiếp Vanløse trên sân ALPI Arena Næsby lúc 19h00 ngày 17/10/2026. Vanløse có 2 thắng, 3 hoà trong năm trận gần nhất. Vanløse bước vào trận khi đứng thứ 3 với 20 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Rasmus Jepsen-Jacob | Thủ môn | |
| 2 | A. Molberg | Hậu vệ | |
| 4 | O. Vingaard | Hậu vệ | |
| 6 | M. Stangerup | Tiền vệ | |
| 7 | J. Fechtenburg | Tiền vệ | |
| 8 | L. Larsen | Tiền vệ | |
| 9 | O. Koertz | Tiền đạo | |
| 10 | K. Host | Tiền đạo | |
| 11 | M. Schou | Tiền đạo | |
| 14 | Andreas Tomaselli | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 15 | Kasper Nyegaard | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 16 | R. Knudsen | Hậu vệ | |
| 18 | Anton Kjaergaard | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 20 | R. Larsen | Tiền đạo | |
| 21 | Malang Faty | Thủ môn | |
| 22 | L. Jensen | Hậu vệ | |
| 23 | Marcus Jensen | Tiền đạo | |
| 24 | S. Vollerup | Tiền vệ | |
| 26 | K. Tonnisen | Tiền vệ | |
| 28 | M. Jorgensen | Tiền vệ |