Muscelul Câmpulung Elite
Romania
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | A. Chivulescu | Tiền đạo | |
| - | E. Miere | Tiền vệ | |
| - | R. Al Agbari | Tiền vệ | |
| 4 | D. Birzu | Hậu vệ | |
| 5 | D. Simic | Tiền vệ | |
| 7 | E. Nistor | Tiền đạo | |
| 8 | Andrei Purice | Tiền vệ | Romania |
| 8 | Jacob Aboosah | Tiền vệ | Ghana |
| 9 | Darko Grozdanoski | Tiền đạo | Serbia |
| 10 | Valentin Coșereanu | Tiền vệ | Romania |
| 11 | R. Baban | Tiền đạo | |
| 14 | I. Janakievski | Tiền vệ | |
| 18 | A. Stelea | Hậu vệ | Romania |
| 20 | Milun Jokovic | Hậu vệ | Montenegro |
| 23 | Cătălin Alexe | Hậu vệ | Romania |
| 24 | L. Bunel | Tiền vệ | |
| 25 | Petar Karaklajić | Tiền vệ | Serbia |
| 31 | Valentin Constantin Mărgărit | Thủ môn | Romania |
| 33 | Rareș Bădulescu | Thủ môn | Romania |
| 34 | Matko Kramer | Thủ môn | Croatia |
| 35 | Robert Grecu | Tiền đạo | Romania |
| 35 | R. Grecu | Hậu vệ | |
| 55 | Sam Azimzadeh Tabrizi | Tiền vệ | |
| 69 | Tome Kitanovski | Hậu vệ | Bắc Macedonia |
| 77 | N. Andone | Tiền đạo |