Muras United
Kyrgyzstan
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Muras United đang xếp thứ 5 trên tổng 16 đội, với 47 điểm sau 23 trận.
- Thắng
- 13
- Hoà
- 8
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 47
- Bàn thua
- 20
- Hiệu số
- +27
Lịch thi đấu sắp tới
Hàng công và hàng thủ Muras United
Số bàn thua của Muras United dừng ở 20 sau 23 trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 4. Ở chiều phòng ngự, đội đứng đầu.
Muras United đang đứng thứ mấy?
Hàng thủ là nền móng đưa Muras United tới vị trí thứ 5. Tốc độ tích điểm là 2,0 điểm mỗi trận. Thành tích mùa 18/19 là 13 thắng, 8 hoà và 2 thua.
Kết quả các trận gần nhất của Muras United
Gần đây Muras United hoà Neftchi 0-0 trên sân khách và thắng Alay 1-0. 3 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận.
Khác biệt sân bãi của Muras United
Thành tích hai sân của Muras United là 5 trận thắng sân nhà so với 8 trận thắng sân khách. Trong các trận sân nhà, đội ghi 24 bàn và nhận 11 bàn. Khi xa nhà, đội ghi 23 bàn và nhận 9 bàn.
Khoảng cách của Muras United với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Muras United nằm giữa Ozgon và Alay. Ngôi đầu của Bars còn xa 5 điểm.
Giới thiệu Muras United
Muras United lấy Stadion Kurmanbek ở Jalal-Abad làm sân nhà. Stadion Kurmanbek đón được 5.000 khán giả mỗi trận.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | M. Murzakhmatov | Tiền đạo | |
| - | Y. Madanov | Tiền đạo | |
| 2 | Denis Yaskovich | Hậu vệ | Belarus |
| 4 | S. Kulynych | Hậu vệ | |
| 5 | E. Kydyrshaev | Hậu vệ | |
| 6 | Azim Azarov | Tiền vệ | Kyrgyzstan |
| 10 | A. Zhaparov | Tiền vệ | |
| 11 | B. Ermekov | Tiền vệ | |
| 12 | Orest Kostyk | Thủ môn | Ukraine |
| 19 | N. Toktonaliev | Tiền vệ | |
| 21 | Alimardon Shukurov | Tiền vệ | Kyrgyzstan |
| 22 | T. Samat Uulu | Hậu vệ | |
| 23 | I. Yunusov | Tiền vệ | |
| 25 | B. Akparov | Tiền vệ | |
| 29 | Andrii Batsula | Tiền đạo | Ukraine |
| 31 | A. Ysmanaliev | Thủ môn | |
| 33 | Ihor Gonchar | Tiền vệ | Ukraine |
| 34 | D. Denkovski | Thủ môn | |
| 44 | Y. Mate | Hậu vệ | |
| 47 | T. Agyepong | Tiền đạo | Ghana |
| 51 | Hlib Grachov | Hậu vệ | Ukraine |
| 71 | R. Zhmudov | Tiền vệ | |
| 95 | Y. Leshchynskyi | Tiền đạo |