MSV Duisburg U19
Đức
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Enoch Moussa | Hậu vệ | Đức |
| - | Berkant Gebes | Hậu vệ | Đức |
| - | Zakaria Anhari | Tiền vệ | Đức |
| - | Fortis Adamidis | Thủ môn | Hy Lạp |
| - | Titus Croonen | Tiền vệ | Đức |
| - | Benjamin Massmann | Hậu vệ | Đức |
| - | Alessandro Nikolić | Tiền vệ | Đức |
| - | Fynn Meurer | Tiền đạo | Đức |
| - | Mohammed Berrahou | Tiền đạo | Morocco |
| - | Miraç Özgen | Tiền đạo | Đức |
| - | Nikita Slavytskyi | Tiền đạo | Ukraine |
| - | Yannik Scholl | Tiền vệ | Đức |
| - | Sejoba Barnes | Tiền đạo | Đức |
| - | Louis Halfes Meis | Hậu vệ | Đức |
| - | Zinedine Durmus | Tiền vệ | Đức |
| - | Marko Pavlović | Hậu vệ | Croatia |
| - | Fabian Siemienik | Hậu vệ | Đức |
| - | Dave Fotso Youmssi | Tiền vệ | Đức |
| - | Ahmet Öztürk | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Laurenz Jennissen | Thủ môn | Đức |
| - | Loris Gashi | Tiền vệ | Đức |
| - | Nazar Mykhailenko | Hậu vệ | Ukraine |
| - | Marino Tomljanović | Hậu vệ | Croatia |
| - | Nathaniel-Florent König | Hậu vệ | Đức |
| - | Frederik Frederik | Thủ môn | Đức |
| - | Jihan Masseling | Thủ môn | Đức |
| - | Reda Haddou | Hậu vệ | Đức |
| - | Jason Schneider | Hậu vệ | Đức |
| - | Simon Taczkowski | Thủ môn | Đức |
| - | Louis Blume | Tiền đạo | Đức |
| - | Dominik Kolzok | Tiền đạo | Đức |
| - | Hannes Krasenbrink | Tiền đạo | Đức |
| - | Adrian Gorczycki | Tiền đạo | Đức |
| - | Ole Rinke | Tiền vệ | Đức |
| - | Mikail Karan | Hậu vệ | Đức |
| - | Jonah Maltzahn | Tiền vệ | Đức |
| - | H. Torkel | Thủ môn | |
| 38 | Gabriel Eric Sadlek | Tiền vệ | Đức |