Mount Pleasant Academy
Jamaica
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Mount Pleasant Academy đang xếp thứ 10 trên tổng 14 đội, với 4 điểm sau 4 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 1
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 3
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Mount Pleasant Academy
Mount Pleasant Academy lấy Stadium East ở Kingston làm sân nhà. Stadium East đón được 3.000 khán giả mỗi trận.
Thành tích mùa 18/19 của Mount Pleasant Academy
Sau 4 vòng, Mount Pleasant Academy có 4 điểm. Tốc độ tích điểm là 1,0 điểm mỗi trận. Thành tích mùa 18/19 là 1 thắng, 1 hoà và 2 thua.
Phong độ gần đây của Mount Pleasant Academy
Mount Pleasant Academy khép lại các vòng vừa qua với kết quả hoà Cavalier 1-1, thắng Dunbeholden 2-0 và thua Racing United 0-1. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 5 bàn và nhận 6 bàn.
Cuộc đua quanh vị trí của Mount Pleasant Academy
Mount Pleasant Academy đang hơn Dunbeholden 1 điểm. Cách biệt với Montego Bay United là 9 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của Mount Pleasant Academy
Lưới đối phương rung lên 3 lần trước Mount Pleasant Academy mùa 18/19. Số bàn ghi được xếp thứ 11 trong nhóm. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 7.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 3 | R. Blake | Hậu vệ | |
| 4 | Fitzroy Cummings | Hậu vệ | Jamaica |
| 5 | Ricardo Thomas | Hậu vệ | Jamaica |
| 7 | Nickalia Fuller | Tiền vệ | Jamaica |
| 8 | K. Wilson | Tiền vệ | |
| 9 | Daniel Green | Tiền đạo | Jamaica |
| 10 | Nicholas Nelson | Tiền đạo | Jamaica |
| 10 | Jeudy Jhonson | Tiền vệ | |
| 11 | T. Reid | Tiền vệ | |
| 12 | Everton Bailey Travolta Kimoni | Tiền đạo | |
| 15 | Kyle Ming | Hậu vệ | Jamaica |
| 16 | Jabari Howell | Tiền vệ | Jamaica |
| 16 | Jaheem Douglas | Hậu vệ | |
| 17 | Jahshaun Anglin | Tiền đạo | Jamaica |
| 18 | Daniel Saint-Fleur | Tiền vệ | |
| 19 | Warner Brown | Tiền đạo | Jamaica |
| 19 | T. Mcintosh | Tiền đạo | |
| 20 | L. Kung | Tiền vệ | |
| 23 | Cristojaye Daley | Tiền vệ | Jamaica |
| 24 | D. Davis | Tiền đạo | |
| 25 | R. Edwards | Tiền đạo | |
| 25 | S. Byron | Tiền đạo | |
| 26 | Romarion Thomas | Tiền vệ | Jamaica |
| 28 | Shaquille Dyer | Hậu vệ | Jamaica |
| 31 | Demario Phillips | Tiền đạo | Jamaica |
| 34 | Kemar Foster | Thủ môn | Jamaica |
| 38 | Shaqueil Bradford | Tiền đạo | Jamaica |
| 42 | Jamoi Topey | Hậu vệ | Jamaica |
| 80 | Shaquan Davis | Thủ môn | Jamaica |