Moto Club
Brazil
Thứ hạng hiện tại Bảng Maranhense: Regular season
Moto Club đang xếp thứ 1 trên tổng 8 đội, với 13 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 4
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số
- +6
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Mạch trận hiện thời của Moto Club
Moto Club đang trải qua mạch thua 3 trận. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 5 bàn ghi và 12 bàn thủng lưới. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận.
Moto Club xếp hạng ra sao?
Moto Club trải qua mạch thua 3 trận và rơi xuống thứ 5. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,9 điểm. Đội thi đấu ở bảng 6 của giải.
Cuộc đua quanh vị trí của Moto Club
Khoảng cách từ Moto Club tới Iguatu ở ngôi đầu là 11 điểm. Đội đang giữ 5 điểm lợi thế trước IAPE. Phía trên là Sampaio Correa, cách 4 điểm.
Moto Club là đội bóng nước nào?
Moto Club là một đội bóng Brazil. Khán đài Estádio Municipal Nhozinho Santos có 11.429 chỗ ngồi.
Thành tích sân nhà và sân khách của Moto Club
Moto Club ghi 5 bàn ở sân nhà và 3 bàn ở sân khách.
Số bàn thắng và bàn thua của Moto Club
Lưới đối phương rung lên 8 lần trước Moto Club mùa 18/19. Đội đang có hiệu số −7.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Rick Sena | Tiền đạo | Brazil |
| - | Felipe Dias | Tiền vệ | Brazil |
| - | Douglas | Thủ môn | Brazil |
| - | Danilo Pires | Tiền vệ | Brazil |
| - | Lopeu | Tiền đạo | Brazil |
| - | Orleans Pedro Dias Castro | Tiền vệ | Brazil |
| - | Geovane Itinga | Tiền đạo | Brazil |
| - | Vitor Carvalho | Hậu vệ | Brazil |
| - | Hadrian | Tiền vệ | Brazil |
| - | Lucas Gomes Vieira | Tiền vệ | Brazil |
| - | Matheus Silva | Hậu vệ | Brazil |
| - | Danilinho | Tiền vệ | Brazil |
| - | Wesley | Tiền vệ | Brazil |
| - | Yago | Hậu vệ | Brazil |
| - | Jhonatan Tomaz dos Santos Lethieri | Hậu vệ | Brazil |
| - | Magno Costa Fernandes | Tiền đạo | Brazil |
| - | Luis Fernando Rodrigues Castro | Hậu vệ | Brazil |
| - | Maurício Gabriel | Tiền vệ | Brazil |
| - | Vitor Alagoano | Tiền đạo | Brazil |
| - | Yan Cristian Silva do Carmo | Hậu vệ | Brazil |
| - | Willyan Diogo Silva | Tiền vệ | Brazil |
| - | Luis Gustavo | Tiền vệ | Brazil |
| - | Wadson | Tiền vệ | Brazil |
| - | Gustavo Rodrigues dos Santos | Hậu vệ | Brazil |
| - | Warllem | Tiền vệ | Brazil |
| - | Wyrakitan | Hậu vệ | Brazil |
| - | Jean | Tiền đạo | Brazil |
| - | Ian | Hậu vệ | Brazil |
| - | Leanderson | Tiền đạo | Brazil |
| - | Klaivert | Tiền đạo | Brazil |
| - | Richard | Tiền vệ | Brazil |
| - | Paulo Renato | Tiền đạo | Brazil |
| - | Vanilton | Thủ môn | Brazil |
| - | Matheus | Tiền đạo | Brazil |
| - | Jeferson Bruno | Hậu vệ | Brazil |
| - | Lipek | Tiền đạo | Brazil |
| - | Anderson | Hậu vệ | Brazil |
| 3 | Mauricio | Hậu vệ | Brazil |
| 16 | Vitinho | Tiền đạo | Brazil |
| 20 | Allan Thiago | Thủ môn | Brazil |